Một Môsê Người Việt: Philiphê Bỉnh và những Địa lý Công giáo Thời Cận đại Sơ kỳ

Đây là tên cuốn sách được học giả George E. Dutton viết về một linh mục Dòng Tên tên là Philiphê Bỉnh.
Trong thế giới cận đại sơ kỳ, đức tin đã lên đường. Nó vượt đại dương trong lòng những con thuyền buồm Bồ Đào Nha, theo các tuyến thương mại gió mùa của châu Á, và dừng chân nơi những đồng bằng châu thổ hay làng núi xa xôi cách biệt Rôma. Công giáo thế kỷ XVII và XVIII không chỉ đơn thuần là một sản phẩm xuất khẩu của châu Âu; đó là một tiến trình toàn cầu của sự dịch chuyển, thương lượng và tái tạo. Trong công trình nghiên cứu công phu này, sử gia George E. Dutton đưa vào trung tâm một nhân vật đặc biệt của lịch sử toàn cầu ấy: Philiphê Bỉnh, một linh mục người Việt, mà cuộc đời và trước tác của ông làm sáng tỏ sự đan xen giữa Công giáo, đế chế và lòng đạo địa phương. Xuất bản bởi University of California Press (2017), cuốn sách này định hướng lại lịch sử Kitô giáo thời cận đại sơ kỳ, rời xa mô hình khuếch tán mang tính Âu tâm để hướng đến một mạng lưới đa chiều của chủ thể và tương tác.
Philiphê Bỉnh (1759–1833) sinh ra ở miền Bắc Việt Nam vào thời điểm Kitô giáo đã bén rễ qua các hoạt động truyền giáo thuộc hệ thống Padroado, cơ chế bảo trợ của Bồ Đào Nha liên kết châu Á với Lisbon và Rôma. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ XVIII, trật tự giáo hội mong manh ấy bắt đầu rạn nứt. Những xung đột giữa các quyền tài phán truyền giáo của Bồ Đào Nha và Pháp, cộng thêm biến động chính trị tại Việt Nam, đã đặt các cộng đồng Công giáo địa phương vào thế bấp bênh. Chính trong hoàn cảnh thử thách đó, Bỉnh xuất hiện, không chỉ như một linh mục quản xứ, mà như một người lãnh đạo, một người vận động và cuối cùng là một kẻ lưu vong.
Năm 1796, Bỉnh khởi hành chuyến đi đưa ông từ Đàng Ngoài đến Goa rồi sang Lisbon, nhằm thỉnh cầu triều đình Bồ Đào Nha khôi phục quyền lãnh đạo giám mục cho các tín hữu Việt Nam thuộc hệ Padroado. Hành trình của ông thật phi thường, không phải vì nó lặp lại mô hình bành trướng truyền giáo từ châu Âu, mà vì nó đảo ngược chiều chuyển động ấy. Ở đây, một linh mục người Việt đi về phương Tây, vượt qua các biên giới đế quốc và giáo quyền, trực tiếp trình bày trước quốc vương và giám mục tại chính kinh đô của họ. Cuộc trường chinh ấy tái định hình địa lý của Công giáo thời cận đại sơ kỳ: hướng đi, dòng chảy quyền lực và vị trí của chủ thể đều thay đổi.
Gọi Philiphê Bỉnh là một “Môsê người Việt” không chỉ là ẩn dụ. Giống nhân vật Kinh Thánh, ông dẫn dắt một cộng đồng bị phân tán và đe dọa, tìm kiếm sự giải cứu qua việc khẩn cầu, và bước đi giữa hoang địa của bất định chính trị lẫn thiêng liêng. Nhưng khác với Môsê, Bỉnh không đến được miền đất hứa. Ông sống phần đời còn lại ở Bồ Đào Nha, xa cách quê hương mà ông mong phụng sự. Sứ mệnh của ông, ít nhất ở bình diện thể chế, đã thất bại. Tuy nhiên, thất bại không phải là điểm kết của câu chuyện này. Qua những đơn thỉnh cầu, thư từ và trước tác, hiện còn lưu giữ trong các văn khố từ Lisbon đến Vatican, Philiphê Bỉnh để lại một kho tư liệu hiếm hoi: một tường thuật do chính người Việt viết về sự đan xen toàn cầu của Công giáo vào bước chuyển sang thế kỷ XIX.
Cuốn sách đặt Philiphê Bỉnh vào trung tâm của một lịch sử rộng lớn hơn. Thay vì kể câu chuyện Công giáo mở rộng như một dòng chảy một chiều từ châu Âu sang châu Á, tác giả phác họa một mạng lưới đa hướng của con người, văn bản và định chế nối kết Việt Nam với Goa, Ma Cao, Lisbon và Rôma. Tác phẩm lần theo những chuỗi hồ sơ hành chính của đơn thỉnh và bảo trợ, các tuyến hàng hải của thương mại đế quốc, cũng như các thực hành đạo đức nâng đỡ tín hữu xuyên lục địa. Qua đó, nó thách thức giả định rằng các Kitô hữu châu Á chỉ là người tiếp nhận thần học châu Âu. Họ là những người diễn giải, chiến lược gia và thần học gia theo cách riêng của mình.
“Những địa lý” trong nghiên cứu này vừa mang tính vật chất vừa mang tính khái niệm. Đó là các đô thị cảng và triều đình, chủng viện và boong tàu, nhưng cũng là không gian ngôn ngữ — tiếng Việt viết bằng chữ quốc ngữ, những bản thỉnh nguyện bằng tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Latinh giáo hội cấu trúc các tranh luận về quyền tài phán. Bỉnh sống trong tất cả những thế giới ấy. Trước tác của ông chuyển động linh hoạt giữa suy tư thiêng liêng và lập luận chính trị, cho thấy một con người hiểu rằng đức tin không thể tách rời cấu trúc đế chế. Trong trải nghiệm của ông, Công giáo luôn được trung giới qua hệ thống bảo trợ, cạnh tranh thuộc địa và những liên minh mong manh của ngoại giao cận đại sơ kỳ.
Đồng thời, cuốn sách cũng chú ý đến bình diện thân mật của đức tin. Dưới kiến trúc đồ sộ của các đế chế là những giáo đoàn làng xã mong manh ở Đàng Ngoài, những gia đình làm phép rửa cho con trong đe dọa bách hại, những thầy giảng ghi nhớ kinh nguyện đã được chuyển dịch qua nhiều ngôn ngữ. Hoạt động vận động của Bỉnh bắt nguồn từ chính sự dễ tổn thương ấy. Hành trình sang phương Tây của ông không phải để tìm kiếm thăng tiến cá nhân, mà nhằm bảo đảm sự liên tục bí tích cho những cộng đồng sợ bị bỏ rơi. Qua ánh nhìn của ông, ta thấy chính trị Công giáo toàn cầu vang dội trong đời sống địa phương như thế nào.
Câu chuyện về Philiphê Bỉnh buộc chúng ta suy nghĩ lại những phạm trù như “trung tâm” và “ngoại vi”. Lisbon, thường được hình dung là trung tâm đế quốc, trong câu chuyện này lại trở thành nơi lưu đày và trì trệ quan liêu. Đàng Ngoài, thường được xem là tiền tuyến truyền giáo, nổi lên như một hạt nhân thần học và cộng đồng. Tính định hướng của quyền lực trở nên bất ổn. Ai lên tiếng cho Công giáo? Ai định nghĩa chính thống? Ai có quyền chăn dắt các linh hồn vượt đại dương?
Bằng cách lần theo hành trình và trước tác của Philiphê Bỉnh, cuốn sách góp phần vào xu hướng nghiên cứu ngày càng nhìn nhận Kitô giáo thời cận đại sơ kỳ như một tôn giáo thế giới, được định hình không chỉ bởi các định chế châu Âu mà còn bởi các chủ thể châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Nó mời gọi độc giả tái suy tư lịch sử toàn cầu không như sự khuếch tán từ một nguồn duy nhất, mà như sự thương lượng giữa nhiều địa điểm quyền lực. Trong các đơn thỉnh của Philiphê Bỉnh gửi triều đình Bồ Đào Nha, trong những suy niệm ông viết nơi đất khách, và trong các mạng lưới nâng đỡ cộng đồng ông, ta bắt gặp một Công giáo vừa phổ quát vừa thấm đẫm tính địa phương.
Vì thế, Một Môsê người Việt không chỉ là một cuốn tiểu sử. Đó là một bản đồ học của đức tin trong chuyển động. Nó theo dấu một con người vượt đại dương để bảo vệ một trật tự giáo hội mong manh, và qua đó, làm lộ rõ những tầng địa lý của Công giáo thời cận đại sơ kỳ. Cuộc đời ông nhắc chúng ta rằng tôn giáo toàn cầu không chỉ được kiến tạo bởi hoàng đế và giáo hoàng, mà còn bởi những người dám bước qua khoảng không giữa họ.