Sắc đẹp & Chính trị: Phụ nữ & Tinh thần Hiện đại tại Việt Nam Thời thuộc địa

31 tháng 8, 2026
Sắc đẹp & Chính trị: Phụ nữ & Tinh thần Hiện đại tại Việt Nam Thời thuộc địa

Vừa được NXB Đại học Columbia cho ra mắt, "Sắc đẹp và Quốc gia: Phụ nữ, Văn hóa và Hình ảnh Quốc gia ở Việt Nam thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến" (Beauty and the Nation: Women, Culture, and the National Image in Interwar Vietnam) của tác giả Christina E. Firpo khảo sát sự biến đổi của văn hóa làm đẹp ở Việt Nam trong những năm giữa hai cuộc thế chiến.

 

Trong công trình nghiên cứu của mình, TS. Firpo đưa ra một cách nhìn mới mẻ về lịch sử Việt Nam thuộc địa thông qua việc nghiên cứu một chủ đề vốn thường bị xem là phù phiếm để trở thành đối tượng của nghiên cứu lịch sử: sắc đẹp của phụ nữ. Thay vì xem thời trang, mỹ phẩm, kiểu tóc và ngoại hình đơn thuần là những lựa chọn cá nhân hay thói quen tiêu dùng, TS. Firpo lập luận rằng văn hóa làm đẹp đã trở thành một không gian quan trọng, nơi xã hội Việt Nam thương lượng những vấn đề căn bản về tinh thần hiện đại, chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa dân tộc và vai trò giới. Cơ thể phụ nữ trở thành những không gian biểu tượng, nơi các hình dung khác nhau về tương lai Việt Nam được phóng chiếu lên.

 

Luận điểm trung tâm của cuốn sách là văn hóa làm đẹp trong thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến không đơn thuần là câu chuyện về ảnh hưởng phương Tây thay thế truyền thống Việt Nam. Thay vào đó, nó được định hình bởi sự tương tác của ba chuyển động xã hội: Âu hóa, chủ nghĩa hiện đại Việt Nam và sự phục hưng Nho giáo. Thông qua những tranh luận về trang phục, mỹ phẩm, kiểu tóc, hình thể và các cuộc thi sắc đẹp, xã hội Việt Nam đã phải đối diện với câu hỏi làm thế nào để trở nên hiện đại mà vẫn duy trì một bản sắc dân tộc riêng biệt. Đóng góp quan trọng của TS. Firpo nằm ở việc chứng minh rằng sắc đẹp không nằm ngoài chính trị; trái lại, những thực hành thường nhật liên quan đến ngoại hình đã trở thành một hình thức thương lượng văn hóa, qua đó người Việt hình dung về bản thân và về quốc gia trong một thế giới thuộc địa đang biến đổi nhanh chóng.

 

1. Vẻ đẹp, giới và sự hình thành quốc gia hiện đại

 

Cuốn sách mở đầu bằng hình tượng “Anna Phiếm”, một hình ảnh biếm họa về người phụ nữ Việt Nam hiện đại chịu ảnh hưởng phương Tây, xuất hiện trên tờ báo Vịt Đực năm 1938. Nhân vật này thể hiện những lo âu xoay quanh một hình mẫu nữ giới mới: cô có răng trắng, trang điểm, mặc áo dài thời trang, đi giày cao gót, mang ví và đi xe đạp. Đối với những người chỉ trích, những đặc điểm này là biểu hiện của ảnh hưởng phương Tây quá mức và sự suy đồi đạo đức. Tuy nhiên, bức biếm họa đồng thời cho thấy một nghịch lý: nhiều người từng chỉ trích những xu hướng này cuối cùng lại chính mình tiếp nhận những kiểu thời trang tương tự.

 

Trước thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến, hình mẫu người phụ nữ Việt Nam lý tưởng gắn liền với những quan niệm Nho giáo như tam tòng và tứ đức. Phụ nữ được kỳ vọng đặt sự vâng phục, trách nhiệm gia đình, sự kín đáo và phẩm hạnh lên hàng đầu. Hình tượng người phụ nữ khuê các lý tưởng đại diện cho sự cách biệt của phụ nữ khỏi đời sống công cộng và sự đoan trang. Tuy nhiên, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, một thế hệ phụ nữ mới ngày càng thách thức những kỳ vọng này. Họ đi học, tham gia các nghề nghiệp, di chuyển trong đô thị, chơi thể thao, xem phim và bước vào những không gian công cộng.

 

Vì vậy, sự xuất hiện của những thực hành làm đẹp mới gắn liền với một sự biến đổi rộng lớn hơn trong vai trò xã hội của phụ nữ. Thời trang và mỹ phẩm không chỉ phản ánh những thị hiếu đang thay đổi mà còn cho thấy những khả năng mới trong việc định hình bản sắc của phụ nữ.

 

2. Những cuộc tiếp xúc thuộc địa và nguồn gốc của các chuẩn mực vẻ đẹp mới

 

Một trong những điểm mạnh của công trình là lập luận rằng những thực hành làm đẹp mới xuất hiện thông qua quá trình tiếp xúc thuộc địa phức tạp, chứ không đơn thuần là kết quả của việc bắt chước văn hóa Pháp. Những lý tưởng về vẻ đẹp chịu ảnh hưởng châu Âu được hình thành thông qua các mạng lưới quân sự, di cư, giáo dục, văn hóa tiêu dùng và truyền thông.

 

TS. Firpo truy nguyên một số biến đổi này tại Nam Kỳ thuộc địa. Mặc dù số lượng người Pháp định cư tương đối nhỏ, những cải cách chính trị và hành chính của Pháp đã làm biến đổi đáng kể văn hóa đô thị Việt Nam. Đồng thời, quân đội Pháp và binh lính Lê dương được bố trí ở nhiều vùng nông thôn, đưa những thực hành văn hóa châu Âu tiếp xúc với các cộng đồng địa phương.

 

Một ví dụ quan trọng là sự xuất hiện của me tây, những phụ nữ Việt Nam có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với binh lính châu Âu. Vào cuối thế kỷ XIX, những phụ nữ này gắn liền với các thực hành làm đẹp mới, trong đó có việc giữ răng trắng và "thả rông" ngực, phản ánh thị hiếu của những người tình châu Âu. Khi ấy, những thực hành này bị xem là vi phạm các chuẩn mực xã hội và giới tính của Việt Nam, còn me tây thường bị kỳ thị như  biểu tượng của ảnh hưởng ngoại lai và sự suy đồi đạo đức. Tuy nhiên, TS. Firpo nhấn mạnh một biến đổi lịch sử đáng chú ý: những thực hành ban đầu bị xem là gây sốc này về sau lại được tiếp nhận vào văn hóa làm đẹp phổ biến của người Việt.

 

Sự lưu thông của các lý tưởng về vẻ đẹp cũng vượt ra ngoài các trung tâm đô thị. Phụ nữ nông thôn tiếp cận những xu hướng mới thông qua báo chí, các rạp chiếu phim lưu động, hội chợ do nhà nước tổ chức và những mạng lưới di cư. Báo chí đưa hình ảnh các hoa hậu, hướng dẫn trang điểm và mẫu trang phục thời thượng đến các tỉnh. Những đoàn chiếu phim lưu động giới thiệu cho khán giả nông thôn hình ảnh các nữ diễn viên quyến rũ và những hình mẫu nữ tính mới, trong khi các hội chợ tạo cơ hội để người dân tiếp xúc với hàng hóa tiêu dùng và các cuộc thi sắc đẹp. Ranh giới văn hóa giữa nông thôn và đô thị ngày càng trở nên mờ nhạt khi người dân di chuyển giữa các vùng để tìm việc, học tập và nghỉ mát.

 

3. Chủ nghĩa hiện đại Việt Nam: Thời trang như một hình thức biểu đạt chính trị

 

Mặc dù phòng trào Âu hóa đã đưa những phong cách mới vào Việt Nam, TS. Firpo nhấn mạnh rằng rất nhiều tri thức Việt Nam cổ vũ cho việc hiện đại hóa quốc gia đã biến những ảnh hưởng ngoại lai này thành những biểu tượng của sự đổi mới dân tộc. Ngoại hình trở thành một thứ ngôn ngữ chính trị, qua đó các nhà cải cách thể hiện hình dung của họ về một Việt Nam hiện đại.

 

Vào đầu thế kỷ XX, các nhà cải cách Việt Nam đã tiếp nhận tóc ngắn và bộ vest ba mảnh Tây phương như những biểu tượng của sự hiện đại hóa. Trường hợp của Phan Châu Trinh minh họa rõ cho  chuyển biến này. Sau khi tham gia phong trào Duy Tân tại Nhật Bản, Phan Châu Trinh trở về Việt Nam năm 1906 với mái tóc cắt ngắn. Ngoại hình của ông khiến nhà cải cách đồng thời là đồng chí của ông, Phan Khôi, sửng sốt, bởi việc cắt tóc thách thức quan niệm Nho giáo rằng tóc là một phần cơ thể do cha mẹ ban cho và không nên bị cắt bỏ. Tuy nhiên, mái tóc ngắn của Phan Châu Trinh thể hiện sự chủ ý từ bỏ những tập tục bị xem là lỗi thời và tiếp nhận tinh thần cải cách. Chỉ trong một thời gian ngắn, các thành viên khác của phong trào Duy Tân cũng làm theo.

 

Tương tự, bộ vest ba mảnh trở thành biểu tượng của tính hiện đại Việt Nam. Mặc dù được những người Pháp thuộc địa đưa vào Việt Nam, phong cách này được các nhà cải cách Việt Nam phổ biến và sử dụng để thể hiện sự tham gia của họ vào nền văn minh toàn cầu. Bản thân Phan Châu Trinh thường mặc Âu phục ở nơi công cộng nhưng vẫn tiếp tục mặc trang phục truyền thống Việt Nam trong các dịp lễ nghi truyền thống mang tính tôn giáo thờ phụng, cho thấy tính chất có lựa chọn và thương lượng của quá trình hiện đại hóa Việt Nam. Bằng cách tiếp nhận những yếu tố trong ngoại hình của chính người thuộc địa, các nhà hiện đại chủ nghĩa Việt Nam đã làm mờ đi ranh giới giữa người thực dân được cho là “văn minh” và người bị trị bị cho là “chưa văn minh”.

 

4. Chủ nghĩa cá nhân, giáo dục và sự hình thành cái tôi Việt Nam mới

 

Sự biến đổi của văn hóa làm đẹp gắn chặt với sự xuất hiện của chủ nghĩa cá nhân trong thời kỳ thuộc địa, được thúc đẩy bởi giáo dục thuộc địa và sự di cư.

 

Đến Chiến tranh thế giới thứ nhất, hệ thống giáo dục Pháp–Việt, với chương trình giảng dạy của Pháp và việc phổ biến chữ quốc ngữ, đã đưa học sinh tiếp cận với những quan niệm về chủ nghĩa cá nhân và bình đẳng, đồng thời làm suy yếu ảnh hưởng của nền giáo dục Nho giáo truyền thống. Một hệ quả quan trọng là mối quan hệ giữa cá nhân và cấu trúc gia đình thay đổi. Trong các hệ thống xã hội trước đó, giáo dục và thu nhập gắn chặt với gia đình và làng xã. Trong khi đó, những người tốt nghiệp trường thuộc địa bước vào những nghề nghiệp mà tiền lương được trả trực tiếp cho cá nhân. Ngay cả ngôn ngữ cũng phản ánh sự biến đổi này: thế hệ lớn tuổi thường sử dụng đại từ ta, vốn có thể mang cả nghĩa tập thể lẫn cá nhân, trong khi thế hệ trẻ ngày càng sử dụng tôi, nhấn mạnh một ý thức cá nhân rõ rệt hơn.

 

Các phong trào văn học như Thơ Mới và Tự Lực Văn Đoàn tiếp tục thúc đẩy những chủ đề về cá tính, biểu đạt cảm xúc và tự do cá nhân. Những khái niệm như cá nhânvóc dáng ngày càng trở nên quan trọng, trong đó có cả những cuộc thảo luận về vẻ đẹp của phụ nữ. Vì vậy, các thực hành làm đẹp phản ánh một biến đổi văn hóa rộng lớn hơn: sự xuất hiện của cơ thể cá nhân như một không gian để kiến tạo bản sắc và biểu đạt cái tôi.

 

Sự lan rộng của lối sống Âu hóa cũng chịu ảnh hưởng của những chuyển động xuyên quốc gia. Sinh viên Việt Nam du học tại Pháp và khoảng một trăm nghìn lính Việt Nam (tirailleurs) tham gia vào nỗ lực chiến tranh của Pháp trong Chiến tranh thế giới thứ nhất trở về quê nhà với những trải nghiệm mới về văn hóa châu Âu. Họ mang theo những thị hiếu đối với đồ ăn, rượu vang, thời trang và nước hoa Pháp, góp phần làm thay đổi những kỳ vọng về lối sống hiện đại tại Việt Nam.

 

Sự trở về của Hoàng đế Bảo Đại năm 1932 đại diện cho đỉnh cao của hình ảnh Âu hóa này. Với mái tóc chải ngược theo kiểu “tango”, bộ vest phương Tây may đo và đôi giày Oxford, Hoàng đế Bảo Đại trở thành nhân vật hiện thân cho những giá trị gắn với  phong trào Âu hóa: chủ nghĩa vật chất, chủ nghĩa cá nhân và hôn nhân dựa trên tình yêu. Ngoại hình của ông khiến nhiều người sửng sốt vì nó không chỉ biểu tượng cho sự thay đổi trong lựa chọn thời trang cá nhân mà còn cho một sự biến đổi rộng lớn hơn trong các giá trị xã hội Việt Nam.

 

5. Sắc đẹp như một tư liệu lịch sử

 

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của công trình nằm ở phương pháp tiếp cận. TS. Firpo thách thức các sử gia nghiêm túc xem xét những nguồn tư liệu vốn thường bị coi là thứ yếu: quảng cáo, chuyên mục thời trang, cẩm nang làm đẹp, ảnh, báo chí và các cuộc tranh luận công khai. Những tư liệu này hé lộ những trải nghiệm thường vắng bóng trong các lịch sử chính trị truyền thống.

 

Thông qua việc nghiên cứu văn hóa làm đẹp, TS. Firpo tái dựng cách phụ nữ và nam giới Việt Nam nhìn nhận những biến đổi xã hội. Báo chí cho thấy những tranh luận về đạo đức và tính hiện đại; quảng cáo cho thấy sự phát triển của văn hóa tiêu dùng; cẩm nang làm đẹp cho thấy cách phụ nữ học hỏi những thực hành mới; còn những tranh luận công khai cho thấy các hình dung khác nhau về bản sắc dân tộc.

 

Cách tiếp cận này mở rộng lịch sử Việt Nam vượt ra ngoài các phong trào chính trị và những cuộc tranh luận của giới tinh hoa trí thức. Nó cho thấy rằng những thực hành thường nhật—từ việc lựa chọn kiểu tóc, sử dụng son môi cho đến mặc trang phục mới—có thể trở thành những hình thức tham gia có ý nghĩa vào đời sống xã hội.

 

6. Sắc đẹp của ai? Đại diện cho phụ nữ Việt Nam hay tầng lớp trung lưu đô thị?

 

Thông qua việc nghiên cứu văn hóa làm đẹp, TS. Firpo mở ra một góc nhìn mới về lịch sử Việt Nam thuộc địa và cho thấy cách giới, văn hóa tiêu dùng, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa thực dân đan xen trong đời sống thường nhật.

 

Cuốn sách cũng có giá trị ở chỗ nhấn mạnh tính chủ động của phụ nữ. Phụ nữ Việt Nam không đơn thuần là những nạn nhân của ảnh hưởng thuộc địa hay của các truyền thống bảo thủ. Họ chủ động tiếp nhận những khả năng mới và sử dụng ngoại hình để thương lượng những bản sắc xã hội đang thay đổi.

 

Tuy nhiên, trọng tâm của cuốn sách vào văn hóa làm đẹp cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng về phạm vi đại diện. Khi nhiều nguồn tư liệu xuất phát từ báo chí và những cuộc thảo luận của tầng lớp trung lưu đô thị, người đọc cần tự hỏi rằng liệu những tư liệu này đại diện đến mức nào cho phụ nữ Việt Nam nói chung, đặc biệt là phụ nữ nghèo và phụ nữ ở nông thôn. TS. Firpo thừa nhận rằng các xu hướng làm đẹp đã vượt qua ranh giới giai cấp và khu vực, đặc biệt thông qua báo chí, điện ảnh lưu động, hội chợ, di cư và giao thông vận tải. Tuy vậy, nếu có thêm tư liệu về cách những nhóm phụ nữ khác nhau về hoàn cảnh xã hội và kinh tế diễn giải, tiếp nhận hoặc chống lại những thay đổi này, bức tranh về phụ nữ Việt Nam và tinh thần hiện đại sẽ càng trở nên toàn diện và phong phú hơn.