Giữa trật tự và những thực hành ngoài khuôn phép: Nhìn lại đô thị Việt Nam thời hậu thuộc địa

Điều gì làm nên trật tự của một thành phố? Đó có phải là những bản quy hoạch tổng thể do các nhà quy hoạch vạch ra, những tấm bản đồ địa chính xác định ranh giới của từng thửa đất, hệ thống đăng ký cư trú phân định ai thuộc về nơi nào, hay những quy định về cách sử dụng đường phố và vỉa hè? Và điều gì xảy ra khi thành phố trong đời sống thực tế lại không hoàn toàn vận hành theo những khuôn khổ ấy?
Những câu hỏi này nằm ở trung tâm chương “Đô thị hóa hậu thuộc địa ở Việt Nam: Trật tự đô thị và những thực hành ngoài khuôn phép” (Post-Colonial Urbanization in Vietnam: Urban Order and Unruliness) của Erik Harms và Danielle Labbé, in trong Routledge Handbook of Contemporary Vietnam (Cẩm nang Routledge về Việt Nam đương đại), do Jonathan D. London chủ biên. Nằm trong phần “Đời sống xã hội và các thiết chế” (Social Life and Institutions), chương sách mang đến một khảo cứu ngắn gọn nhưng giàu sức gợi về quá trình chuyển đổi đô thị ở Việt Nam, đặc biệt tập trung vào Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Thay vì kể câu chuyện đô thị hóa Việt Nam đơn thuần như một quá trình trong đó các thành phố ngày càng lớn hơn, đông đúc hơn và hiện đại hơn, Harms và Labbé đề xuất một cách nhìn khác. Hai tác giả mời chúng ta quan sát đô thị hóa như một chuyển động liên tục giữa hai xu hướng tưởng như đối lập: mong muốn thiết lập trật tự và sự hiện diện bền bỉ của những thực hành linh hoạt ngoài khuôn khổ ấy.
Thành phố được quy hoạch và thành phố trong đời sống
Xu hướng trong số này có thể dễ dàng nhận thấy qua lịch sử lâu dài của những nỗ lực nhằm làm cho các đô thị Việt Nam trở nên quy củ và dễ nhận diện, dễ quản lý hơn.
Từ thời thuộc địa, chính quyền đô thị đã liên tục tìm cách tổ chức không gian thông qua bản đồ, phân khu chức năng, đường sá, phân loại hành chính, chế độ sở hữu và các quy định. Sang thời hậu thuộc địa và thời kỳ xã hội chủ nghĩa, những tham vọng này tiếp tục xuất hiện dưới những hình thức mới. Quy hoạch tổng thể, sổ địa chính, đăng ký hộ khẩu, quy định sử dụng đất, các chiến dịch xây dựng “nếp sống văn minh” và, gần đây hơn, những khu đô thị mới quy mô lớn đều góp phần tạo nên những thành phố có thể được quy hoạch, quản lý và kiểm soát.
Thế nhưng, bất kỳ ai từng sống hoặc dành thời gian ở Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh đều có thể nhận ra một thành phố khác tồn tại song song với thành phố trong quy hoạch.
Vỉa hè vốn được thiết kế cho việc đi lại có thể trở thành quán cà phê, cửa hàng, gian bếp, chỗ đỗ xe máy, nơi gặp gỡ hoặc phần nối dài của không gian nhà ở. Các tòa nhà được cơi nới theo nhiều cách khác nhau. Những làng xóm được thành phố mở rộng bao quanh vẫn tiếp tục duy trì những quan hệ xã hội và không gian có từ trước. Các quy định được thương lượng, áp dụng linh hoạt, đôi khi được lách qua hoặc điều chỉnh. Bản thân các đồ án quy hoạch cũng thường xuyên được sửa đổi cùng với tốc độ biến đổi của cảnh quan.
Điều này không có nghĩa rằng quy hoạch đã thất bại. Cũng không có nghĩa rằng các thành phố Việt Nam đơn giản là “hỗn loạn”.
Ngược lại, Harms và Labbé cho rằng trật tự và những thực hành vượt ra ngoài khuôn khổ chính thức cùng góp phần làm nên đô thị Việt Nam. Thành phố liên tục tạo ra những dự án nhằm thiết lập trật tự, trong khi đời sống thường nhật không ngừng điều chỉnh, sử dụng lại và đôi khi đi vòng qua chúng. Điều trông có vẻ là “mất trật tự” từ góc nhìn của một bản quy hoạch tổng thể, từ một góc nhìn khác, có thể lại là một hệ thống vận hành dựa trên những quan hệ xã hội, hoạt động kinh tế và cách hiểu không gian rất cụ thể của cộng đồng địa phương.
Nghiên cứu của Annette Miae Kim về vỉa hè Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy điều này đặc biệt rõ. Dựa trên mười lăm năm nghiên cứu thực địa, Kim chỉ ra rằng vỉa hè không đơn thuần là hạ tầng dành cho người đi bộ, mà còn là những không gian công cộng luôn được thương lượng giữa người bán hàng, cư dân, chủ bất động sản, người đi bộ, chính quyền và nhiều chủ thể khác. Việc sử dụng vỉa hè không chỉ chịu sự chi phối của các quy định chính thức mà còn bởi những chuẩn mực và cách thức cùng tồn tại được hình thành trong đời sống đô thị hằng ngày.
Nói cách khác, cái có vẻ là “ngoài trật tự” trên đường phố Việt Nam có thể tự nó đã chứa đựng một dạng trật tự riêng, chỉ có điều đó không nhất thiết là thứ trật tự mà các nhà quy hoạch hình dung.
Hai thành phố, hai lịch sử chuyển đổi
Một trong những điểm mạnh của chương sách nằm ở nền tảng nghiên cứu lâu dài của hai tác giả tại hai vùng đô thị lớn nhất Việt Nam.
Nhà nhân học Erik Harms, Giáo sư Nhân học và Nghiên cứu Đông Nam Á tại Đại học Yale, đã dành phần lớn sự nghiệp để nghiên cứu những chuyển đổi đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận. Cuốn Saigon’s Edge: On the Margins of Ho Chi Minh City nghiên cứu Hóc Môn, một huyện nằm ở rìa đô thị, nơi ranh giới giữa thành thị và nông thôn trở nên khó phân định. Thay vì xem vùng ven đô như một thành phố “chưa hoàn chỉnh”, đang chờ để trở thành đô thị theo đúng nghĩa, Harms quan tâm đến chính những thế giới xã hội được hình thành từ trạng thái sống “ở bên rìa” này.
Trong công trình sau đó, Luxury and Rubble: Civility and Dispossession in the New Saigon, Harms chuyển sự chú ý sang những khu đô thị mới đang làm thay đổi diện mạo Thành phố Hồ Chí Minh. Từ thập niên 1990, các dự án được quy hoạch tổng thể ngày càng trở thành biểu tượng cho sự hội nhập của Việt Nam vào một thế giới hiện đại mang tính toàn cầu. Tuy nhiên, những cảnh quan mới ấy không thể tách rời khỏi việc thu hồi đất, phá dỡ, di dời dân cư và những tranh luận về việc thế nào mới là một thành phố hiện đại hay “văn minh”.
Danielle Labbé, Giáo sư Quy hoạch đô thị tại Đại học Montréal, tiếp cận những câu hỏi tương tự thông qua nhiều thập niên nghiên cứu về Hà Nội. Công trình của bà đặc biệt tập trung vào chuyển đổi vùng ven đô, quan hệ nhà nước – xã hội, tính phi chính thức trong đô thị, đất đai, không gian công cộng và mối quan hệ giữa quá trình kiến tạo đô thị chính thức với cách cư dân thực sự sử dụng không gian.
Cuốn Land Politics and Livelihoods on the Margins of Hanoi, 1920–2010 của Labbé theo dấu sự biến đổi của Hòa Mục, vốn từng là một làng quê ở ngoại vi Hà Nội, trong gần một thế kỷ. Đến cuối thập niên 1990, sự mở rộng của Hà Nội đã đẩy các ranh giới hành chính và vật chất của thành phố ngày càng ra xa: đất nông nghiệp dần nhường chỗ cho đường sá, nhà cao tầng, khu thương mại và nhiều dạng hạ tầng đô thị khác. Tuy nhiên, sự chuyển đổi từ “làng” thành “phố” không đơn thuần là việc một trật tự không gian này thay thế hoàn toàn một trật tự khác. Những người dân làng trước đây vẫn tiếp tục hiểu và sinh sống trong cảnh quan mới thông qua những mối quan hệ lâu dài với cộng đồng, đất đai, sinh kế và nơi chốn.
Nghiên cứu của Labbé về các khu đô thị mới ở Hà Nội cũng cho thấy rằng khó có thể phân chia rạch ròi giữa quy hoạch chính thức và đời sống phi chính thức. Chẳng hạn, nghiên cứu của bà cùng Julie-Anne Boudreau cho thấy những khu dân cư mới ở Hà Nội không đơn giản là những phiên bản khép kín của mô hình “cộng đồng có cổng” (gated community) phương Tây. Trên thực tế, chúng thường có mức độ mở đáng kể, dần đan xen với những khu dân cư xung quanh cũng như với các tập quán cư trú và sử dụng không gian đã tồn tại từ lâu.
Đặt cạnh nhau, nghiên cứu của Harms ở miền Nam và Labbé ở miền Bắc tạo nên một lăng kính so sánh để nhìn đô thị hóa Việt Nam không phải như một quá trình đơn nhất và đồng đều, mà như sự chồng lớp của nhiều lịch sử, dự án chính trị, chuyển đổi kinh tế và những cuộc thương lượng trong đời sống thường nhật.
Đô thị hóa vượt ra ngoài câu chuyện Đổi Mới
Góc nhìn lịch sử dài hạn này đặc biệt quan trọng.
Sự chuyển đổi đô thị mạnh mẽ của Việt Nam thường được kể qua câu chuyện Đổi Mới, tức những cải cách kinh tế bắt đầu từ năm 1986. Không thể phủ nhận rằng cải cách thị trường, sự phát triển của kinh tế tư nhân, đầu tư nước ngoài, di cư, chuyển đổi đất đai và phát triển bất động sản đã đẩy nhanh quá trình biến đổi của Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều vùng đô thị khác.
Tuy nhiên, Harms và Labbé đưa câu chuyện lùi xa hơn về mặt lịch sử.
Nhan đề “Đô thị hóa hậu thuộc địa” có ý nghĩa quan trọng bởi các thành phố Việt Nam đương đại không thể chỉ được hiểu như sản phẩm của cải cách thị trường. Đường phố, hệ thống hành chính, thiết chế quy hoạch, quan hệ sở hữu và những hình dung về tính hiện đại đô thị đều được hình thành và bồi đắp qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
Đô thị hóa thời thuộc địa đưa vào những phương thức riêng nhằm phân chia, phân loại, điều tiết và cải tạo không gian đô thị. Các chính quyền hậu thuộc địa kế thừa một phần những cơ sở hạ tầng và cơ chế này, đồng thời điều chỉnh hoặc loại bỏ những phần khác. Quy hoạch xã hội chủ nghĩa sau đó lại tạo ra những hệ thống quản lý lãnh thổ và xã hội mới. Đổi Mới không xóa bỏ các lớp lịch sử này, mà bổ sung thêm một lớp mới lên trên chúng.
Vì vậy, không có một tiến trình hoàn toàn tuyến tính từ thành phố thuộc địa sang thành phố xã hội chủ nghĩa rồi tới thành phố thị trường. Thay vào đó là một cảnh quan nơi nhiều logic lịch sử khác nhau cùng tồn tại.
Một ngôi làng có thể trở thành đô thị về mặt hành chính nhưng vẫn giữ lại những thiết chế và quan hệ xã hội của làng. Một tòa nhà cao tầng hiện đại có thể mọc lên ngay cạnh một khu dân cư cũ. Một đại lộ được thiết kế cẩn thận có thể trở thành nơi diễn ra những hình thức buôn bán đường phố chưa từng xuất hiện trong bản quy hoạch. Chính quyền có thể công bố một tầm nhìn đô thị mới, trong khi cư dân vẫn tiếp tục điều chỉnh tầm nhìn ấy bằng hàng nghìn lựa chọn nhỏ trong đời sống thường ngày.
Đô thị hóa Việt Nam, vì thế, không chỉ diễn ra thông qua sự thay thế, mà còn thông qua sự chồng lớp, thương lượng và thích nghi.
Ai tạo nên thành phố?
Có lẽ câu hỏi giàu sức gợi nhất mà chương sách đặt ra cũng là câu hỏi đơn giản nhất: Rốt cuộc, ai là người tạo nên thành phố?
Nhìn từ trên xuống, câu trả lời dường như rất rõ: chính quyền, nhà quy hoạch, kiến trúc sư, nhà phát triển bất động sản và nhà đầu tư.
Nhưng khi nhìn từ mặt đường, câu trả lời trở nên phức tạp hơn nhiều.
Thành phố còn được tạo nên bởi những gia đình cơi nới nhà cửa; những người bán hàng rong tìm cách chia sẻ và sử dụng vỉa hè; những người dân làng thích nghi với việc chuyển đổi đất; những người di cư xoay xở với các hệ thống đăng ký cư trú; những chủ cửa hàng tận dụng mặt tiền; những người đi xe máy tìm đường qua các con phố đông đúc; và những cộng đồng tiếp tục duy trì các mối quan hệ xã hội giữa một cảnh quan không ngừng thay đổi.
Vì thế, rất khó phân tách hoàn toàn thành phố “chính thức” và thành phố “phi chính thức”.
Đây cũng là lý do khái niệm “unruliness” trở nên hữu ích. Nó hướng sự chú ý tới những thực hành không hoàn toàn nằm trong các khuôn khổ mà nhà quản lý sử dụng để nhận diện và điều tiết đời sống đô thị. Nhưng unruliness không nhất thiết đồng nghĩa với vô trật tự hay hỗn loạn. Nó cũng có thể chỉ khả năng rất lớn của cư dân đô thị trong việc thích nghi, ứng biến và tìm ra những cách sử dụng linh hoạt bên trong, xung quanh, hoặc đôi khi vượt ra ngoài các cấu trúc chính thức.
Nghịch lý mà Harms và Labbé chỉ ra nằm ở chỗ các thành phố Việt Nam dường như có thể duy trì đồng thời cả hai xu hướng này. Những dự án thiết lập trật tự rất tham vọng cùng tồn tại với mức độ linh hoạt rất cao trong cách chúng được đưa vào đời sống thực tế.
Một bản quy hoạch tổng thể có thể vừa có tính quyền uy, vừa liên tục được điều chỉnh.
Một quy định có thể vẫn rất quan trọng, ngay cả khi cách áp dụng nó thường xuyên được thương lượng.
Một vỉa hè có thể chính thức dành cho người đi bộ, đồng thời vẫn là nơi diễn ra nhiều hoạt động kinh tế và xã hội.
Một ngôi làng cũ có thể trở thành một phần của đại đô thị mà vẫn giữ lại nhiều đặc điểm của một ngôi làng.
Đô thị Việt Nam hình thành chính từ những sự đan xen ấy.
Đọc đô thị Việt Nam theo một cách khác
Vì thế, “Đô thị hóa hậu thuộc địa ở Việt Nam” có giá trị vượt ra ngoài phạm vi kiến trúc hay quy hoạch đô thị. Chương sách cung cấp cho các nhà sử học, nhân học, xã hội học, địa lý học, nhà hoạch định chính sách và những người nghiên cứu Việt Nam đương đại một khung tư duy để suy xét mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, quy định và thực hành thường nhật, chính thức và phi chính thức, quy hoạch và ứng biến.
Chương sách đồng thời thách thức một khuynh hướng lâu nay trong cách mô tả những thành phố châu Á đang thay đổi nhanh chóng bằng ngôn ngữ của sự thiếu hụt: quy hoạch chưa đầy đủ, hiện đại hóa chưa hoàn tất, quá nhiều hoạt động phi chính thức, giao thông hỗn loạn hay vỉa hè mất trật tự.
Harms và Labbé gợi mở một khả năng khác.
Điều gì sẽ xảy ra nếu cái trông có vẻ là mất trật tự không đơn thuần là bằng chứng cho thấy thành phố đã không tuân theo bản quy hoạch? Điều gì sẽ xảy ra nếu chính những điều ấy lại giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách thành phố thực sự vận hành?
Từ góc nhìn này, những phần cơi nới phi chính thức, kinh tế vỉa hè, những ngôi làng đang chuyển mình thành đô thị, các bản quy hoạch liên tục được sửa đổi, những quy định luôn được thương lượng và các đường biên không ngừng biến đổi của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không phải là những chi tiết bên lề của câu chuyện đô thị hóa.
Chính chúng là một phần cốt lõi của câu chuyện ấy.
Đô thị Việt Nam hậu thuộc địa không hoàn toàn được tạo nên từ quy hoạch, cũng không hoàn toàn phát triển một cách tự phát. Nó thành hình trong khoảng cách giữa thành phố mà nhà quản lý hình dung và thành phố mà con người thực sự sống mỗi ngày.
Và chính trong khoảng không ấy, giữa mong muốn về trật tự và sự linh hoạt của đời sống đô thị, Harms và Labbé nhận ra một trong những động lực quan trọng làm nên diện mạo thành phố Việt Nam.