Signs and Signals from Vietnam: Viết lại Lịch sử Nghệ thuật Đương đại Việt Nam

Nguyễn Phương Trâm · 18 tháng 8, 2026
Signs and Signals from Vietnam: Viết lại Lịch sử Nghệ thuật Đương đại Việt Nam

Chúng ta có thể viết lịch sử nghệ thuật đương đại Việt Nam như thế nào nếu không chỉ nhìn nó qua lăng kính chiến tranh, sự chia cắt đất nước, hay sự phân chia quen thuộc giữa nghệ sĩ trong nước và cộng đồng người Việt hải ngoại?

 

Cuốn sách mới xuất bản Signs and Signals from Vietnam: Essays on Contemporary Art (Tạm dịch là Dấu hiệu và Tín hiệu từ Việt Nam: Các tiểu luận về nghệ thuật đương đại) đặt ra chính câu hỏi này. Được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Singapore xuất bản năm 2026, cuốn sách do ba học giả và nhà nghiên cứu nghệ thuật Pamela N. Corey, Nora A. Taylor và Đỗ Tường Linh đồng chủ biên. Tập hợp tiếng nói của các nghệ sĩ, giám tuyển, nhà nghiên cứu và học giả thuộc nhiều thế hệ và vị thế khác nhau, cuốn sách mang đến một cách tiếp cận đa chiều đối với thực hành nghệ thuật tại Việt Nam và từ Việt Nam trong ba thập niên qua.

 

Thay vì cố gắng xây dựng một lịch sử duy nhất và mang tính định luận về nghệ thuật đương đại Việt Nam, Signs and Signals from Vietnam lựa chọn tính đa dạng và đa thanh làm phương pháp tiếp cận. Các tiểu luận trong sách khảo sát cách nghệ sĩ làm việc với ngôn ngữ, tư liệu lưu trữ, trình diễn, tự sự, ký ức và nhiều hình thức thử nghiệm khác để diễn giải những lịch sử và trải nghiệm không phải lúc nào cũng hiện diện trong các cách kể thông thường về Việt Nam.

 

Qua đó, cuốn sách mời độc giả suy nghĩ lại không chỉ về nghệ thuật đương đại Việt Nam trông như thế nào, mà còn về lịch sử của nó nên được viết ra sao, ai có thể tham gia viết nên những lịch sử ấy, và những khung lý thuyết nào thực sự phù hợp để hiểu chúng.

 

Vượt ra ngoài những cách kể quen thuộc về nghệ thuật Việt Nam

 

Ba thập niên qua đã chứng kiến những chuyển biến đáng kể trong đời sống nghệ thuật Việt Nam. Nhiều nghệ sĩ Việt Nam ngày càng được biết đến trên trường quốc tế, trong khi ở trong nước, sự xuất hiện và phát triển của các gallery, sáng kiến độc lập, bộ sưu tập, dự án giáo dục và không gian triển lãm thay thế đã góp phần hình thành một hệ sinh thái nghệ thuật đương đại ngày càng đa dạng.

 

Tuy vậy, những lịch sử được sử dụng để lý giải nghệ thuật Việt Nam thường vẫn xoay quanh một số khung diễn giải quen thuộc: chủ nghĩa thực dân và phi thực dân hóa, Chiến tranh Việt Nam, sự phân chia Bắc–Nam, di cư và cộng đồng hải ngoại sau chiến tranh, cũng như những biến đổi của Việt Nam kể từ thời kỳ Đổi Mới.

 

Những lịch sử ấy vẫn hết sức quan trọng. Tuy nhiên, Signs and Signals from Vietnam đặt ra một câu hỏi khác: Điều gì sẽ trở nên hữu hình nếu chúng không còn được xem là những cấu trúc duy nhất để tổ chức và diễn giải lịch sử nghệ thuật Việt Nam?

 

Theo NXB Đại học Singapore, cuốn sách này đã chủ động vượt ra ngoài những phân chia quen thuộc giữa “Bắc–Nam” hay “hải ngoại–trong nước”. Các tác giả bao gồm người Việt Nam, người Việt trong cộng đồng hải ngoại và các học giả, nhà nghiên cứu không phải người Việt, đến từ nhiều thế hệ, môi trường nghề nghiệp và vị thế khác nhau.

 

Kết quả không phải là việc thay thế một “đại tự sự” bằng một đại tự sự khác. Thay vào đó, nghệ thuật đương đại Việt Nam hiện lên như một lĩnh vực được kiến tạo bởi nhiều lớp lịch sử chồng lấn, trải nghiệm cá nhân, thiết chế, mạng lưới nghệ thuật, chuyển biến xã hội và những mối quan hệ không ngừng thay đổi giữa Việt Nam và thế giới.

 

Tính đa thanh này chính là một trong những đóng góp quan trọng nhất của cuốn sách.

 

Như nhà sử học nghệ thuật Peggy Wang nhận xét, tập sách xem chính tính đa dạng như một phương pháp, qua đó thách thức những khuôn khổ lấy phương Tây làm trung tâm vốn lâu nay chi phối cách lịch sử nghệ thuật đương đại được viết, đồng thời nhấn mạnh rằng nghệ thuật đương đại Việt Nam cần được hiểu từ chính những điều kiện lịch sử và xã hội đặc thù của nó.

 

Nghệ thuật như một phương thức đọc lịch sử

 

Xuyên suốt cuốn sách, nghệ thuật không chỉ là một đối tượng để diễn giải. Nó đồng thời trở thành một phương thức để khảo sát lịch sử.

 

Các tiểu luận tìm hiểu cách nghệ sĩ tiếp cận những vấn đề đã định hình đời sống văn hóa và xã hội Việt Nam trong nhiều thập niên: di sản của các mô hình nghệ thuật xã hội chủ nghĩa, giới, cộng đồng hải ngoại, ký ức, biến đổi môi trường và chính trị của việc kiến tạo lịch sử.

 

Nghệ sĩ tiếp cận những vấn đề ấy bằng những hình thức rất khác nhau. Ngôn ngữ có thể trở thành chất liệu nghệ thuật. Tư liệu lưu trữ có thể được tháo rời rồi tái cấu trúc. Ký ức cá nhân có thể làm phức tạp thêm lịch sử chính thống. Trình diễn có thể khơi lại những trải nghiệm vốn để lại rất ít dấu vết vật chất. Những biến đổi môi trường có thể trở thành phương tiện để suy nghĩ đồng thời về quá khứ và tương lai.

 

Những cách tiếp cận như vậy đặc biệt có ý nghĩa trong một bối cảnh mà tư liệu lịch sử có thể bị phân tán giữa kho lưu trữ của các thiết chế, ký ức gia đình, hiện vật, hình ảnh, lịch sử truyền khẩu, tác phẩm nghệ thuật và cộng đồng.

 

Bởi vậy, cuốn sách nhìn nghệ thuật đương đại như một không gian nơi những lịch sử ít được biết đến, những tự sự còn tranh luận và những góc nhìn cá nhân có thể được biểu đạt.

 

Cách tiếp cận này cũng gắn với một xu hướng rộng hơn trong nghiên cứu nghệ thuật Việt Nam: ngày càng chú trọng đến lưu trữ, dân tộc học, cộng đồng nghệ thuật và những dạng bằng chứng lịch sử nằm ngoài các nguồn tư liệu truyền thống.

 

Hành trình nghiên cứu lâu dài của Nora A. Taylor đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh này. Nghiên cứu của bà về nghệ thuật hiện đại và đương đại Việt Nam từ lâu đã kết hợp lịch sử nghệ thuật với phương pháp dân tộc học và nghiên cứu lưu trữ. Công trình của Taylor cũng hướng đến việc bảo tồn và khôi phục những lịch sử có nguy cơ bị bỏ quên, trong đó có những nghiên cứu về các cá nhân, cộng đồng và không gian nghệ thuật đã đóng góp vào sự hình thành nghệ thuật đương đại tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và trong cộng đồng người Việt hải ngoại.

 

Signs and Signals from Vietnam mở rộng mối quan tâm học thuật ấy từ công trình của từng học giả thành một cuộc đối thoại tập thể.

 

Ai có quyền viết lịch sử nghệ thuật Việt Nam?

 

Một trong những phương diện đáng chú ý nhất của cuốn sách, vì thế, nằm ở phương pháp luận.Ai có quyền viết lịch sử nghệ thuật đương đại Việt Nam? Một học giả? Một giám tuyển? Một nghệ sĩ? Một người đang sống và làm việc tại Việt Nam? Một người quan sát Việt Nam từ bên ngoài? Một thành viên của cộng đồng người Việt hải ngoại? Hay một nhà nghiên cứu đến từ một nền văn hóa khác? Thay vì giải quyết những câu hỏi này bằng cách trao quyền ưu tiên cho một vị thế duy nhất, Signs and Signals from Vietnam đặt nhiều vị thế khác nhau vào trong cùng một cuộc đối thoại.

 

Điều này cũng được thể hiện qua nền tảng học thuật của ba chủ biên.

 

Pamela N. Corey là Phó Giáo sư Lịch sử Nghệ thuật tại Đại học Fulbright Việt Nam và là tác giả của The City in Time: Contemporary Art and Urban Form in Vietnam and Cambodia (2021). Nora A. Taylor, Giáo sư Alsdorf về Nghệ thuật Nam Á và Đông Nam Á tại School of the Art Institute of Chicago, đã nghiên cứu nghệ thuật Việt Nam trong nhiều thập niên và là tác giả của công trình quan trọng Painters in Hanoi: An Ethnography of Vietnamese Art. Đỗ Tường Linh là giám tuyển, nhà nghiên cứu và cây bút nghệ thuật, hiện làm việc giữa Hà Nội và New York.

 

Sự kết hợp này có ý nghĩa quan trọng. Tri thức học thuật được sản sinh trong trường đại học gặp gỡ tri thức hình thành từ thực hành giám tuyển và từ sự tham gia trực tiếp vào các cộng đồng nghệ thuật. Các góc nhìn từ Việt Nam, từ cộng đồng hải ngoại và từ quốc tế cùng tồn tại, thay vì được sắp xếp theo một mối quan hệ đơn giản giữa “trung tâm” và “ngoại vi”.

 

Nhà sử học nghệ thuật David Teh vì vậy xem cuốn sách như dấu hiệu của một lĩnh vực đang ngày càng có khả năng tự phản tư và đa góc nhìn — nơi nghệ thuật đương đại Việt Nam không còn chủ yếu được nhìn qua cái bóng của xung đột Chiến tranh Lạnh, mà còn được đặt trong các bối cảnh xã hội, môi trường, thiết chế và cấu trúc rộng lớn hơn.

 

Suy nghĩ lại về ngôn ngữ của lịch sử nghệ thuật

 

Cuốn sách đồng thời đặt ra một câu hỏi lớn hơn, vượt ra ngoài phạm vi Việt Nam: Liệu những phạm trù quen thuộc của lịch sử nghệ thuật có thực sự mang tính phổ quát?

 

Những khái niệm như “hiện đại”, “đương đại”, “trừu tượng” hay “hiện thực xã hội chủ nghĩa” đều mang trong mình những lịch sử tri thức riêng. Nếu được áp dụng nguyên trạng vào những xã hội khác nhau, chúng có nguy cơ khiến các lịch sử nghệ thuật bản địa chỉ còn được nhìn như những biến thể của các tự sự được hình thành ở nơi khác.

 

Signs and Signals from Vietnam cho thấy những thuật ngữ ấy có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong những môi trường lịch sử khác nhau.

 

David Teh đặc biệt nhấn mạnh đóng góp này khi nhận xét rằng những từ khóa quen thuộc của lịch sử nghệ thuật như “trừu tượng”, “hiện thực xã hội chủ nghĩa”, thậm chí “hiện đại” và “đương đại”, không nên được xem là những phạm trù có sẵn. Chúng là những khái niệm có thể được tranh luận và liên tục định nghĩa lại trong những bối cảnh nghệ thuật và lịch sử khác nhau.

 

Từ góc nhìn đó, Việt Nam không chỉ đơn thuần là một “trường hợp nghiên cứu” về địa lý để được đưa vào một lịch sử nghệ thuật đương đại toàn cầu vốn đã được định hình sẵn.

 

Chiều chuyển động tri thức cũng có thể diễn ra theo hướng ngược lại: nghiên cứu thực hành nghệ thuật tại Việt Nam có thể làm thay đổi chính những phạm trù mà chúng ta sử dụng để hiểu nghệ thuật đương đại toàn cầu.

 

Đây có lẽ là một trong những đề xuất quan trọng nhất ẩn sau toàn bộ tập sách.

 

Xây dựng kho tư liệu cho một lĩnh vực vẫn đang hình thành

 

Có một lý do khác khiến một công trình như Signs and Signals from Vietnam trở nên quan trọng. Đó là, lịch sử nghệ thuật đương đại không thể tồn tại nếu thiếu hạ tầng: kho lưu trữ, bộ sưu tập, triển lãm, xuất bản phẩm, tư liệu, phê bình, trường đại học, bảo tàng, không gian nghệ thuật độc lập và những con người sẵn sàng lưu giữ dấu vết của các hoạt động nghệ thuật.

 

Hạ tầng nghệ thuật đương đại tại Việt Nam đã và đang được phát triển thông qua sự kết hợp giữa các thiết chế chính thức và nhiều sáng kiến độc lập. Những hoạt động sưu tập, triển lãm, giáo dục, xuất bản, phỏng vấn, nghiên cứu và xây dựng cộng đồng đều góp phần lưu giữ một lịch sử nghệ thuật vẫn đang trong quá trình hình thành.

 

Những cuốn sách như Signs and Signals from Vietnam cũng tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng hạ tầng ấy.

 

Chúng không đơn thuần diễn giải một lịch sử đã hoàn tất. Chúng ghi chép và tư liệu hóa một lĩnh vực ngay trong lúc lĩnh vực đó vẫn đang được kiến tạo.

 

Cuốn sách đưa nghiên cứu học thuật, phê bình, tri thức giám tuyển và góc nhìn của người thực hành nghệ thuật vào một hình thức có tính bền vững, có khả năng lưu thông quốc tế và trở thành nguồn tư liệu cho các thế hệ nghiên cứu sau này.

 

Việt Nam trong và vượt ra ngoài nghệ thuật đương đại toàn cầu

 

Sau cùng, Signs and Signals from Vietnam đưa ra một lập luận vừa hướng về Việt Nam, vừa hướng về chính ngành lịch sử nghệ thuật.

 

Nghệ thuật đương đại Việt Nam không cần phải trở nên “ít Việt Nam hơn” để có thể trở nên “toàn cầu hơn”. Ý nghĩa của nó cũng không nên chủ yếu được đo lường bằng mức độ dễ dàng mà nó có thể được đặt vào những phạm trù được kiến tạo ở nơi khác.

 

Ngược lại, việc quan sát kỹ những điều kiện cụ thể của thực hành nghệ thuật tại Việt Nam, lịch sử chính trị, di sản xã hội chủ nghĩa, ký ức, các dòng di cư và cộng đồng hải ngoại, biến đổi môi trường, cộng đồng nghệ thuật, thiết chế và những thử nghiệm về hình thức, có thể mở rộng cách chúng ta hiểu nghệ thuật đương đại là gì và lịch sử của nó có thể được viết như thế nào.

 

Như Thy Phu từ University of Toronto nhận xét, tập sách đưa phê bình nghệ thuật, lịch sử thị giác, góc nhìn giám tuyển và quan điểm của người thực hành vào cùng một cuộc đối thoại, đồng thời đặt Việt Nam trong những lịch sử và hệ sinh thái nghệ thuật toàn cầu rộng lớn hơn.

 

Chính vì vậy, Signs and Signals from Vietnam không chỉ dành cho những người chuyên nghiên cứu nghệ thuật Việt Nam.

 

Cuốn sách có thể trở thành một tài liệu đáng chú ý đối với sinh viên và nhà nghiên cứu về Đông Nam Á, các giám tuyển và chuyên gia bảo tàng, nhà giáo dục, nghệ sĩ, cũng như bất kỳ ai quan tâm đến cách lịch sử được kiến tạo từ những kho lưu trữ chưa hoàn chỉnh, những ký ức khác biệt, các thử nghiệm nghệ thuật và nhiều điểm nhìn cùng tồn tại.

 

Với 296 trang và 82 hình ảnh màu, cuốn sách vừa là một đóng góp học thuật, vừa mở ra một hành trình thị giác đáng kể vào nghệ thuật đương đại Việt Nam. Sách được NXB Đại học Quốc gia Singapore  xuất bản năm 2026 dưới dạng bìa mềm, ISBN 978-981-325-327-8.

 

Quan trọng hơn cả, Signs and Signals from Vietnam gợi ý rằng lịch sử nghệ thuật đương đại Việt Nam không đơn giản là một lịch sử đã tồn tại sẵn và đang chờ được ghi chép.

 

Lịch sử ấy vẫn đang được thương thảo và kiến tạo, giữa nghệ sĩ, tác phẩm, nhà nghiên cứu, giám tuyển, thiết chế, kho lưu trữ, công chúng và vô số cách khác nhau để nhớ và kể về Việt Nam.

 

Vì vậy, “những dấu hiệu và tín hiệu” trong nhan đề cuốn sách cũng có thể được hiểu như một lời mời: hãy quan sát kỹ hơn, lắng nghe từ nhiều vị thế khác nhau, và nhận ra rằng những lịch sử nghệ thuật đương đại được viết từ Việt Nam không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm về Việt Nam, mà còn có thể thay đổi cách chúng ta hiểu về chính nghệ thuật đương đại.