Những Mâu thuẫn của Chủ nghĩa Xã hội Thị trường: Điều gì Xảy ra Khi Chủ nghĩa Xã hội Tiếp nhận Thị trường?

Thoạt nhìn, khái niệm “chủ nghĩa xã hội thị trường” dường như là một sự dung hòa, một mô hình hứa hẹn kết hợp động lực của kinh tế thị trường với những cam kết đạo đức của quản trị xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, sự hài hòa bề ngoài này lại che giấu những căng thẳng sâu xa hơn. Thay vì giải quyết mối quan hệ giữa tăng trưởng và bình đẳng, hệ thống này có thể chính là nơi làm gia tăng các mâu thuẫn giữa chúng. Chính vấn đề này là trọng tâm mà The Contradictions of Market Socialism:Labour, Capital, and Welfare in Privatizing China and Vietnam (tạm dịch là Những Mâu thuẫn của Chủ nghĩa Xã hội Thị trường: Lao động, Tư bản và Phúc lợi trong quá trình Tư nhân hóa ở Trung Quốc và Việt Nam ), do Minh T.N. Nguyen và Jingyu Mao biên tập và được xuất bản bởi Bristol University Press và Policy Press vào tháng 4 năm 2026, hướng tới việc phân tích một cách rõ ràng và chặt chẽ .
Cuốn sách thuộc bộ Research in Comparative and Global Social Policy, một hướng nghiên cứu nhằm tìm hiểu cách các xã hội khác nhau phản ứng trước những thách thức toàn cầu chung thông qua các cấu trúc phúc lợi và chính sách đang biến đổi. Trong khuôn khổ đó, Nguyen và Mao đặt Trung Quốc và Việt Nam không phải như những trường hợp biệt lập, mà như một phần của bức tranh rộng lớn hơn về sự chuyển đổi trong lao động, phúc lợi và quản trị. Đồng thời, phuơng pháp biên tập của họ vẫn gắn chặt với nghiên cứu thực nghiệm chi tiết, tập trung vào trải nghiệm sống của người lao động trong những nền kinh tế đang biến đổi nhanh chóng, những nền kinh tế vừa mang danh nghĩa xã hội chủ nghĩa vừa vận hành theo logic tư bản chủ nghĩa.
Bối cảnh lịch sử của quá trình này đã khá quen thuộc. Bắt đầu từ cuối những năm 1970 ở Trung Quốc và giữa những năm 1980 ở Việt Nam, cả hai quốc gia đã tiến hành những cải cách sâu rộng, tháo dỡ cơ chế kế hoạch hóa tập trung và đưa vào các yếu tố thị trường. Những thay đổi này đã tạo ra tăng trưởng kinh tế đáng kể, giảm nghèo trên quy mô lớn và làm biến đổi đời sống xã hội. Tuy nhiên, như Nguyen và Mao nhấn mạnh, chính những cải cách này cũng đồng thời tái cấu trúc vai trò của nhà nước và làm suy yếu các hệ thống bảo vệ lao động và phúc lợi trước đây. Nhà nước hiện vận hành trong một thế lưỡng nan: vừa phải thúc đẩy tích lũy tư bản để duy trì tăng trưởng, vừa phải giữ vững tính chính danh thông qua các tuyên bố về chăm sóc xã hội và bảo vệ phúc lợi. Sự đồng tồn tại của hai mục tiêu này không tạo ra cân bằng mà tạo ra mâu thuẫn, thể hiện rõ nhất trong sự căng thẳng giữa việc hàng hóa hóa lao động và lời hứa bảo vệ lao động.
Trọng tâm của cuốn sách xoay quanh khái niệm “tích lũy siêu linh hoạt” (hyperflexible accumulation), một thuật ngữ do Nguyen và Mao phát triển để mô tả một chế độ biến đổi lao động đặc thù trong bối cảnh xã hội chủ nghĩa thị trường. Trong chế độ này, lao động ngày càng trở nên linh hoạt, di động và dễ thay thế, trong khi chính những điều kiện duy trì đời sống của người lao động lại bị cuốn vào các quá trình thị trường hóa. Các nền kinh tế nền tảng (platform economy) tái định nghĩa người lao động như những “đối tác độc lập”, chuyển rủi ro từ doanh nghiệp sang cá nhân, đồng thời sử dụng các hệ thống thuật toán để kiểm soát chặt chẽ thời gian và không gian làm việc. Trong lĩnh vực sản xuất, những hình thức việc làm từng được coi là ổn định nay mang đặc điểm của lao động “gig”, với hợp đồng ngắn hạn, thuê ngoài và nhu cầu biến động. Trên nhiều lĩnh vực, người lao động được khuyến khích nhìn nhận bản thân như những “doanh nghiệp cá nhân”, tự chịu trách nhiệm điều hướng trong môi trường bất định mà không có những bảo đảm tập thể.
Một điểm mạnh nổi bật của cuốn sách nằm ở việc Nguyen và Mao khẳng định rằng, ta không thể hiểu thế nào là lao động nếu tách rời nó khỏi các cấu trúc duy trì nó. Phân tích của hai tác giả liên tục quay trở lại vấn đề tái sản xuất xã hội, đó là những quá trình mà thông qua đó người lao động duy trì đời sống, gia đình và tương lai của mình. Trước đây, đất nông thôn và các hệ thống tập thể cung cấp một mức độ an toàn nhất định, giúp giảm thiểu tác động của biến động thị trường. Tuy nhiên, với quá trình hàng hóa hóa đất đai và tái cấu trúc quan hệ nông thôn–đô thị, những hình thức hỗ trợ này đã suy yếu. Người lao động ngày càng phụ thuộc vào thu nhập tiền lương và phải đối mặt với chi phí ngày càng tăng của nhà ở, y tế và giáo dục. Điều nổi lên trong phân tích của Nguyen và Mao là một sự chuyển đổi sâu sắc của đời sống thường nhật, trong đó việc tham gia thị trường không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện tất yếu.
Cuốn sách cũng cho thấy rằng các hệ thống phúc lợi đương đại, dù được mở rộng về mặt hình thức, thường không cung cấp được sự bảo vệ thực chất. Mặc dù Trung Quốc và Việt Nam hiện đều có các chương trình bảo hiểm xã hội và thiết chế phúc lợi, hai tác giả của cuốn sách chỉ ra rằng, những hệ thống này thường có phạm vi hạn chế và đặt trách nhiệm lên cá nhân nhiều hơn là lên các thiết chế. Theo nghĩa này, phúc lợi không còn là cơ chế bảo vệ con người khỏi rủi ro thị trường mà trở thành khuôn khổ để tích hợp họ sâu hơn vào thị trường. Sự chuyển dịch này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng so với các sắp xếp xã hội chủ nghĩa trước đây, nơi lao động và phúc lợi được gắn kết trong các cấu trúc tập thể không chỉ cung cấp hỗ trợ vật chất mà còn tạo ra cảm giác thuộc về xã hội.
Sự xói mòn của “khế ước xã hội chủ nghĩa” trước đây là một trong những chủ đề đáng chú ý nhất của cuốn sách. Như Nguyen và Mao gợi ý, trước đây người lao động gắn bó với những thiết chế tổ chức đời sống của họ, cung cấp việc làm, nhà ở và phúc lợi trong một hệ thống thống nhất. Ngày nay, những liên kết đó phần lớn đã bị tháo dỡ. Trách nhiệm sinh tồn được cá nhân hóa, và các chiều kích tập thể của lao động suy yếu. Tuy nhiên, ngôn ngữ của chủ nghĩa xã hội vẫn tồn tại, tiếp tục định hình kỳ vọng và diễn ngôn chính trị ngay cả khi các điều kiện vật chất mà nó từng phản ánh đã thay đổi.
Trong bối cảnh đó, cuốn sách phân tích cách người lao động phản ứng trước những biến đổi này. Nguyen và Mao chỉ ra cả những hình thức đấu tranh rõ rệt như biểu tình và tranh chấp lao động, lẫn những xu hướng tinh tế hơn đã rút lui khỏi các hệ thống chính thức. Người lao động thường chuyển sang các hình thức việc làm linh hoạt, ngắn hạn hoặc phi chính thức, không phải vì họ không nhận thức được rủi ro, mà vì những lựa chọn này phù hợp hơn với áp lực sinh tồn trước mắt. Thực tiễn phổ biến như việc rút tiền bảo hiểm hưu trí sớm phản ánh không chỉ nhu cầu kinh tế mà còn sự thiếu niềm tin sâu sắc vào các bảo đảm dài hạn. Xu hướng “tách rời” này cho thấy sự đứt gãy ngày càng rõ giữa việc tái sản xuất đời sống của người lao động và việc tái sản xuất của hệ thống.
Bằng cách kết hợp nhiều nghiên cứu thực nghiệm với một khung lý thuyết chặt chẽ, Nguyen và Mao đã đưa ra một cách tiếp cận mới đối với kinh tế chính trị đương đại. Cuốn sách cho thấy rằng những biến đổi ở Trung Quốc và Việt Nam không chỉ là hiện tượng địa phương mà là một phần của các quá trình toàn cầu rộng lớn hơn, trong đó lao động, phúc lợi và đời sống xã hội đang được tái tổ chức dưới áp lực hội nhập thị trường ngày càng sâu. Đồng thời, nó cũng làm nổi bật tính đặc thù của các bối cảnh xã hội chủ nghĩa mang tính thị trường, nơi sự hiện diện bền vững của nhà nước và ngôn ngữ của chủ nghĩa xã hội tạo ra những cấu hình quyền lực và trách nhiệm riêng biệt.
Điều hiện ra cuối cùng không phải là một mô hình phát triển ổn định, mà là một hệ thống được định hình bởi những căng thẳng chưa được giải quyết. Tăng trưởng kinh tế đi cùng với bất ổn ngày càng gia tăng, mở rộng phúc lợi đi kèm với mức độ bảo vệ hạn chế, và quyền lực nhà nước song hành với việc cá nhân hóa rủi ro. Theo nghĩa đó, những mâu thuẫn của chủ nghĩa xã hội mang tính thị trường, như Nguyen và Mao cho thấy, không phải là những ngoại lệ mà là đặc trưng cấu trúc. Chúng định hình không chỉ chính sách và thiết chế mà còn cả trải nghiệm thường nhật của hàng triệu người lao động.
Câu hỏi mà cuốn sách để lại vừa đơn giản vừa sâu sắc: điều gì xảy ra khi một hệ thống phụ thuộc vào lao động nhưng lại đồng thời làm suy yếu những điều kiện khiến lao động đó trở nên khả thi? Câu trả lời, như cuốn sách cho thấy, không nằm ở lý thuyết trừu tượng mà ở chính đời sống của những con người đang sống trong những mâu thuẫn ấy mỗi ngày.
Truy cập mở tới cuốn sách tại đây.