Hồi giáo ở Việt Nam: Hành trình qua lăng kính người Chăm

Cộng đồng 54 dân tộc anh em của Việt Nam có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo hết sức phong phú. Bên cạnh việc thực hành các tôn giáo nội sinh như Cao Đài và Hòa Hảo, người dân còn theo nhiều tôn giáo du nhập từ bên ngoài như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Đạo giáo, Nho giáo và Hồi giáo. Trong số các tôn giáo ngoại nhập này, có thể nói Hồi giáo là tôn giáo ít phổ biến nhất ở Việt Nam. Nguyên nhân là do số lượng tín đồ Hồi giáo không nhiều và phần lớn tập trung ở khu vực miền Trung. Một bộ phận người Chăm ở Việt Nam theo Hồi giáo; người Chăm là dân tộc duy nhất ở Việt Nam thực hành tôn giáo này. Bài viết này nhằm khảo sát quá trình truyền bá và biến đổi của Hồi giáo tại Việt Nam từ góc nhìn về sự tiếp nhận Hồi giáo của người Chăm.
1. Hồi giáo ở Đông Nam Á: Bối cảnh truyền bá Hồi giáo vào Việt Nam
Khu vực Đông Nam Á nằm trên các tuyến hàng hải nối liền Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư, thế giới Ả Rập và Đế chế La Mã; vì vậy, hoạt động thương mại quốc tế ở đây đã phát triển thịnh vượng từ thời cổ đại.
Trước khi Hồi giáo được truyền vào Đông Nam Á, cư dân trong khu vực ngoài việc duy trì các tín ngưỡng bản địa thì chủ yếu là theo Phật giáo và Ấn Độ giáo. Họ chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Ấn Độ, vì vậy các sử gia gọi giai đoạn này là “thời kỳ Ấn Độ hóa.” Tại quần đảo Mã Lai, lần lượt có sự xuất hiện của nhiều vương quốc Ấn Độ giáo và Phật giáo, nổi bật nhất là vương quốc Srivijaya (thế kỷ VII–XIII) ở Nam Sumatra và vương quốc Majapahit (thế kỷ XIII–XVI) ở Đông Java. Vào thời kỳ hưng thịnh, lãnh thổ của Majapahit tương đương với tổng diện tích của Indonesia và Malaysia ngày nay.
Hồi giáo được truyền vào Đông Nam Á sớm nhất vào khoảng thế kỷ VII–VIII. Bắt đầu từ thời vị Khalip chính thống thứ ba là Uthman và tiếp nối qua các triều đại Umayyad và Abbasid, các quốc gia Khalip đã thiết lập quan hệ thương mại với Trung Quốc. Eo biển Malacca trở thành tuyến đường giao thương quan trọng giữa phương Đông và phương Tây. Tàu buôn thường ghé vào các cảng dọc bờ biển Sumatra và bán đảo Mã Lai để bổ sung lương thực, nước ngọt và chờ gió mùa về. Vì thuận lợi cho hoạt động thương mại, một số thương nhân Hồi giáo đã định cư tại các cảng biển này, kết hôn với phụ nữ địa phương và xây dựng các thánh đường Hồi giáo quy mô nhỏ, dần dần hình thành những cộng đồng Hồi giáo sơ khai. Sau thế kỷ VIII, nhiều thương nhân Hồi giáo đã định cư ở bờ biển phía Bắc Sumatra, hình thành các thành bang và trung tâm thương mại như Perlak (864), Pasai (1042), Aceh (1065) và Tamiang (1184).
Đến đầu thế kỷ XIII, Hồi giáo đã lan rộng khắp khu vực duyên hải phía tây bắc và phía bắc của Sumatra. Năm 1292, nhà du hành người Ý Marco Polo trên đường trở về quê hương mình từ Trung Quốc đã đi qua Sumatra và ghi nhận rằng Perlak là một thành phố Hồi giáo. Nhà du hành Hồi giáo Ibn Battuta, khi đi qua Sumatra trên đường đến Trung Quốc vào các năm 1345–1346, cũng ghi chép về sự hưng thịnh của Hồi giáo tại đây.
Cùng với sự phát triển thương mại và sự phồn thịnh của các đô thị cảng biển, các quốc gia Hồi giáo quy mô lớn hơn bắt đầu xuất hiện. Trong tác phẩm Yingya Shenglan, Mã Hoan đã mô tả những điều mắt thấy tai nghe tại Sumatra trong chuyến hải hành của Trịnh Hòa thời Minh, cho biết tại Palembang ở bờ đông bắc, thành phố Sumatra ở phía tây và vùng Aceh ở phía tây bắc, “vua và dân đều là người Hồi giáo.” Điều này cho thấy từ thế kỷ XIII, Hồi giáo đã thiết lập vị thế vững chắc tại vùng Tây Bắc Sumatra. Sau đó, thông qua hoạt động thương mại, hôn nhân, di cư và truyền giáo, Hồi giáo tiếp tục lan xuống khu vực trung và nam, trở thành tôn giáo chủ yếu của khu vực này.
Từ thế kỷ XIV, Hồi giáo lan rộng mạnh mẽ trên bán đảo Mã Lai. Không lâu sau, quốc gia hải thương Malacca trỗi dậy và kiểm soát thương mại qua eo biển Malacca. Đến giữa thế kỷ XV, vương quốc Malacca đã chinh phục các vùng hai bên eo biển và đến năm 1480 kiểm soát toàn bộ các khu vực đông dân cư ở nam bán đảo Mã Lai và duyên hải Sumatra. Tầng lớp thống trị Phật giáo và Ấn Độ giáo trước đây nhận thấy xu thế phát triển tất yếu của Hồi giáo nên đã cải sang đạo này. Vua Parameswara (trị vì 1390–1413) là một trong số đó; sau khi cải đạo, ông lấy tên là Iskandar Shah. Việc nhà vua cải đạo đã kéo theo đông đảo thần dân noi theo, và các vị vua kế nhiệm đều là người Hồi giáo. Từ đó, bán đảo Mã Lai cơ bản được Hồi giáo hóa.
Trong khi đó, Hồi giáo cũng lan tới đảo Java. Từ nửa sau thế kỷ XIV, đã có thành viên hoàng gia Majapahit và giới quý tộc Java theo Hồi giáo. Ở vùng duyên hải phía Bắc Java, Hồi giáo đã được truyền vào từ thế kỷ XIII, ban đầu bởi các thương nhân Hồi giáo, sau đó là các ulama (học giả tôn giáo) và các nhân vật thuộc dòng Sufi. Theo truyền thuyết, chín vị thánh, trong đó có Malik Ibrahim (mất năm 1419), có vai trò quan trọng trong việc truyền bá Hồi giáo tại Java, được gọi là “Cửu Thánh.” Hồi giáo trước tiên lan rộng tại các đô thị cảng, sau đó tiến vào nội địa, dẫn đến sự lớn mạnh của lực lượng Hồi giáo và sự ra đời của các chính quyền độc lập. Vương quốc Hồi giáo Demak ở vùng duyên hải ngày càng mạnh và năm 1478 đã chinh phục phần lớn lãnh thổ của vương quốc Phật giáo Majapahit. Đến cuối thế kỷ XV, Majapahit suy yếu thành một tiểu quốc và các quan địa phương đã theo Hồi giáo lần lượt tuyên bố độc lập. Năm 1575, Sutawijaya thống nhất khu vực và thành lập vương quốc Hồi giáo Mataram (1582–1755). Sau đó, tàn dư của Majapahit bị xóa bỏ hoàn toàn. Mataram cai trị Đông và Trung Java, và năm 1639 chinh phục Blambangan, thành trì Ấn Độ giáo cuối cùng ở Đông Java. Trước đó, vương quốc Hồi giáo Banten đã lật đổ quốc gia Ấn Độ giáo Pajajaran ở Tây Java. Đến đây, đảo Java cơ bản đã được Hồi giáo hóa.
Quần đảo Maluku, nổi tiếng với sản vật gia vị, từ sớm đã có quan hệ thương mại với Java, Sumatra, bán đảo Mã Lai và Ấn Độ. Khoảng năm 1440, các thương nhân Hồi giáo người Java và Mã Lai đã truyền Hồi giáo vào Maluku, nơi sau đó hình thành một số tiểu quốc Hồi giáo. Hồi giáo lan tới bờ tây bắc đảo Kalimantan chủ yếu nhờ các thương nhân từ Malacca. Sau khi Malacca bị người Bồ Đào Nha chiếm năm 1511, nhiều thương nhân di cư sang Kalimantan, và khi lực lượng Hồi giáo lớn mạnh, vương quốc Brunei được thành lập. Năm 1550, một nhóm ulama từ Palembang truyền Hồi giáo vào vương quốc Sukadana ở Tây Kalimantan, vốn trước đó theo Ấn Độ giáo. Bốn mươi năm sau, vị vua thứ hai cải sang Hồi giáo và số tín đồ ngày càng tăng. Năm 1725, vương quốc này bị Hà Lan chiếm đóng.
Hồi giáo truyền tới Sulawesi muộn hơn. Sau khi người Bồ Đào Nha chiếm đảo năm 1540, Hồi giáo được truyền từ các đảo lân cận và các quốc gia Hồi giáo như Makassar và Bugis đã hình thành.
Từ những trình bày trên, có thể thấy rằng Đông Nam Á ban đầu là khu vực thịnh hành Phật giáo, Ấn Độ giáo và các tín ngưỡng bản địa. Nhờ nỗ lực của các thương nhân và học giả Hồi giáo, khu vực này dần được Hồi giáo hóa. Từ thế kỷ XVI trở đi, các thế lực thực dân phương Tây xâm nhập và biến khu vực này thành thuộc địa. Các nhà truyền giáo Kitô giáo phương Tây, dựa vào sức mạnh quân sự và kinh tế, tích cực truyền bá Kitô giáo và văn hóa phương Tây, tiến hành quá trình thực dân hóa văn hóa. Người Hồi giáo trong khu vực đã đấu tranh lâu dài chống lại sự xâm lược và cuối cùng giành được độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thành lập các quốc gia độc lập có đa số dân theo Hồi giáo như Malaysia và Cộng hòa Indonesia.
Vậy với tư cách là một quốc gia Đông Nam Á, Việt Nam đã tiếp nhận Hồi giáo như thế nào? Phần tiếp theo sẽ trình bày một cách khái quát về vấn đề này.
2. Người Chăm ở Việt Nam và sự truyền bá Hồi giáo trong cộng đồng Chăm
Người Chăm ở Việt Nam là một dân tộc có lịch sử lâu đời và truyền thống văn hóa rực rỡ. Ngay từ thế kỷ II sau Công nguyên, họ đã lập nên vương quốc Lâm Ấp ở miền Trung Việt Nam, về sau được gọi là “Champa” hay “Chiêm Thành.” Thời kỳ cực thịnh, họ phát triển một truyền thống văn hóa Chăm đặc thù. Người Chăm thuộc nhóm chủng Mongoloid nhánh Nam Á và ngôn ngữ chữ viết thuộc hệ Nam Đảo. Hai tôn giáo chính của người Chăm là Bà-la-môn giáo (Ấn Độ giáo) và Hồi giáo. Sự phân bố dân cư, tín ngưỡng tôn giáo và văn hóa của người Chăm Việt Nam ngày nay có mối liên hệ chặt chẽ với vương quốc Champa trong lịch sử.
Dân số người Chăm ở Việt Nam, bao gồm cả người Chăm Hồi giáo, khoảng 178.948 người, xếp thứ 15 trong 54 dân tộc của Việt Nam (theo tư liệu thống kê năm 2019). Họ chủ yếu phân bố tại các tỉnh, thành thuộc khu vực Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ. Nơi tập trung đông người Chăm nhất là tỉnh Bình Thuận và tỉnh Ninh Thuận. Người Chăm theo ba hệ tôn giáo khác nhau: (1) Bà-la-môn giáo (chủ yếu ở miền Trung); (2) tôn giáo Bani, còn gọi là “Hồi giáo cũ” (cũng ở miền Trung); và (3) Hồi giáo, còn gọi là “Hồi giáo mới” (chủ yếu ở miền Nam). Theo thống kê của Ủy ban Tôn giáo của Việt Nam, đến cuối năm 2019, số người Chăm theo Hồi giáo là 80.000 đến 90.000 người. Trong sáu tôn giáo được công nhận ở Việt Nam, Hồi giáo đứng thứ sáu về số lượng tín đồ.
Chưa có sự thống nhất về thời điểm cụ thể Hồi giáo du nhập vào Việt Nam, nhưng nhìn chung người ta cho rằng Hồi giáo đến khá sớm. Dãy Trường Sơn dọc biên giới Việt Nam–Lào chia lục địa Đông Nam Á thành hai không gian văn hóa: vùng đông bắc (bao gồm Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam) chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, trong khi vùng tây nam (bao gồm các vùng người Chăm ở Nam Trung Bộ) chịu ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ. Thời kỳ đầu, người Chăm theo Bà-la-môn giáo, từng có lúc trở thành quốc giáo của vương quốc Champa. Hồi giáo xuất hiện trên bán đảo Ả Rập vào thế kỷ VII và dần lan sang Ấn Độ. Sự phát triển thương mại đã giúp các thương nhân Ả Rập và Ấn Độ truyền Hồi giáo vào cộng đồng người Mã Lai và người Java. Trên bán đảo Mã Lai, sau đó đã xuất hiện hai triều đại Hồi giáo, và Hồi giáo tiếp tục lan sang các khu vực khác ở Đông Nam Á. Tại miền Trung Việt Nam (khu vực người Chăm), các mảnh gốm có nguồn gốc Iran và Tây Á, niên đại trước thế kỷ X, được khai quật, cho thấy Champa đã có quan hệ thương mại với thương nhân Ả Rập từ rất sớm. Ngoài ra, theo một số tài liệu lịch sử, vào thế kỷ XIV, một công chúa Champa được cho là đã giao tiếp bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ với nhà du hành người Morocco Ibn Battuta và còn có thể viết tiếng Ả Rập thành thạo. Từ những bằng chứng này, một số nhà nghiên cứu cho rằng Hồi giáo đã có ảnh hưởng đáng kể ở Champa trong thế kỷ XIII–XIV.
Nhiều học giả cho rằng thế kỷ XIII là thời kỳ Hồi giáo du nhập vào Champa. Ở giai đoạn đầu, Hồi giáo chưa được người Chăm tiếp nhận rộng rãi vì khi đó Bà-la-môn giáo là tôn giáo chính thống. Đến thế kỷ XV, khi vương quốc Champa tiến dần tới sụp đổ, Bà-la-môn giáo cũng suy yếu. Đến giữa thế kỷ XVII, Hồi giáo bắt đầu được một bộ phận đáng kể người Chăm tiếp nhận. Trong quá trình suy tàn và tan rã của Champa, một số người Chăm di cư xuống phía nam và tây nam, định cư tại miền Nam Việt Nam ngày nay, Campuchia và Malaysia. Vì người Chăm và người Mã Lai đều thuộc hệ Nam Đảo nên việc giao tiếp tương đối thuận lợi. Những người Chăm lớn tuổi từng di cư tới miền Nam Việt Nam và Campuchia kể rằng tổ tiên họ vốn theo Bà-la-môn giáo, nhưng do thường xuyên tiếp xúc với người Mã Lai theo Hồi giáo—và do thương nhân Mã Lai thường xuyên tới buôn bán ở miền Nam Việt Nam và Campuchia—nên người Chăm ở miền Nam Việt Nam và Campuchia dần dần theo Hồi giáo. Vào giữa thế kỷ XIX, nhiều người Chăm từ Campuchia trở về miền Nam Việt Nam sinh sống, làm tăng số lượng người Chăm theo Hồi giáo ở miền Nam. Họ theo Hồi giáo chính thống và duy trì liên hệ thường xuyên với thế giới Hồi giáo rộng lớn thông qua Campuchia và Malaysia. Đầu thế kỷ XX, người Chăm ở miền Nam Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh từ người Mã Lai; trong các trường Hồi giáo, sách về giáo lý Hồi giáo được viết bằng tiếng Mã Lai. Trước năm 1975, người Chăm miền Nam có quan hệ mật thiết với người Hồi giáo Malaysia. Ở địa phương, quan hệ của người Chăm Hồi giáo với các tổ chức Hồi giáo ở nước ngoài còn chặt chẽ hơn quan hệ với các cộng đồng Chăm ở miền Trung Việt Nam. Ở miền Nam Việt Nam, một số người có huyết thống pha trộn Mã Lai và Khmer sống cùng người Chăm và cũng theo Hồi giáo.
3. Đời sống kinh tế của người Chăm Hồi giáo ở Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc và việc xử lý quan hệ dân tộc cũng như các vấn đề dân tộc là một trong những ưu tiên của chính phủ Việt Nam. Chính phủ luôn xem phát triển kinh tế vùng dân tộc thiểu số là trọng tâm công tác. Người Chăm—đặc biệt là người Chăm Hồi giáo—có mối liên hệ tương đối chặt chẽ với các tổ chức Hồi giáo ở nước ngoài, vì vậy việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của họ từ lâu đã là điều chính phủ Việt Nam quan tâm. Ngày 12/5/1982, Chỉ thị số 121 về công tác đối với người Chăm được ban hành, trong đó đề cập đến việc cần giải quyết thỏa đáng các tranh chấp liên quan đến đất đai của thánh đường Hồi giáo. Kể từ khi Việt Nam thực hiện chính sách Đổi mới và mở cửa năm 1986, kinh tế các vùng người Chăm đã phát triển khá nhanh trong hơn hai thập kỷ qua.
Ở miền Trung Việt Nam, người Chăm chủ yếu theo đạo Bani (“Hồi giáo cũ”), cũng có một bộ phận theo Hồi giáo (“Hồi giáo mới”), chủ yếu sống ở vùng đồng bằng và đồi núi. Sinh kế truyền thống của họ là trồng lúa nước, đồng thời trồng các cây lương thực như khoai lang, mè (vừng), đậu xanh và kê. Ngoài ra, họ còn có các nghề thủ công truyền thống như làm gốm và dệt. Hiện nay, người Chăm miền Trung dựa theo đặc điểm địa phương đã chuyển dần từ trồng lúa sang trồng các cây công nghiệp như nho, cà phê; phát triển chăn nuôi—nuôi cừu và bò—cùng với các nghề thủ công như làm đồ gỗ và chế tác trang sức vàng bạc.
Ở miền Nam Việt Nam, sinh kế của người Chăm Hồi giáo chủ yếu là buôn bán, đánh bắt cá và nghề dệt thủ công (một nghề truyền thống của người Chăm miền Nam); hiện nay họ còn phát triển nông nghiệp và chăn nuôi. Do tỉnh An Giang giáp Campuchia, trước khi Việt Nam thống nhất năm 1975, khoảng 70% người Chăm Hồi giáo ở An Giang tham gia buôn bán hàng hóa qua biên giới Việt Nam–Campuchia. Họ chủ yếu kinh doanh khăn, vải, quần áo, dép nhựa, dược liệu và thuốc dân tộc. Tuy nhiên, do cạnh tranh thị trường gay gắt và những năm gần đây nhận được sự hỗ trợ của chính phủ và các đoàn thể xã hội, số người Chăm Hồi giáo làm nghề buôn bán ngày càng giảm; nhiều người chuyển dần sang phát triển nông nghiệp canh tác và chăn nuôi. Đánh cá và dệt lụa là nghề thủ công truyền thống của người Chăm Hồi giáo miền Nam, sản phẩm dệt lụa của họ được nhiều người ưa chuộng. Hiện nay chỉ còn một số ít gia đình Chăm còn giữ được kỹ thuật dệt thủ công truyền thống này. Sản phẩm chủ yếu phục vụ nhu cầu trong gia đình, một phần nhỏ được xuất khẩu sang một số nước Đông Nam Á.
4. Đời sống tôn giáo của người Chăm Hồi giáo ở Việt Nam
Thực hành tôn giáo
Như đã trình bày, người Chăm theo Hồi giáo ở Việt Nam có thể chia thành hai nhóm: (1) người Chăm ở miền Trung theo đạo Bani; và (2) người Chăm ở miền Nam theo Hồi giáo. Do Bani và Hồi giáo có nguồn gốc chung, nên các giáo lý và phong tục cơ bản có nhiều điểm tương đồng. Tuy vậy, đời sống tôn giáo của người Chăm Bani ở miền Trung và người Chăm Hồi giáo ở miền Nam lại khác biệt khá lớn. Người Chăm Bani miền Trung có tương tác hạn chế hơn với Hồi giáo quốc tế và với cộng đồng Chăm Hồi giáo miền Nam.
Bani là sản phẩm của một dạng Hồi giáo cổ kết hợp với tín ngưỡng dân gian của người Chăm. Các học giả Việt Nam cho rằng Bani là một dạng Hồi giáo mang đậm đặc trưng bản địa. Như đã nói, trước khi Hồi giáo vào vùng người Chăm, người Chăm theo Bà-la-môn giáo, vốn khác biệt rất lớn với Hồi giáo về giáo lý và tín điều. Vì vậy, khi Hồi giáo truyền vào vùng Chăm miền Trung, nhiều tập tục và nghi lễ nguyên gốc của Hồi giáo dần bị làm nhạt đi trong thực hành địa phương. Người Chăm Bani không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và giáo lý chính thống của Hồi giáo. Họ có thể uống rượu và hiểu biết hạn chế về Qur’an cũng như các nghi lễ, kiêng kỵ Hồi giáo. Người Chăm Bani kiêng thịt heo, cầu nguyện hướng về Mecca, và thực hành thư pháp kiểu Ả Rập—nhưng không ai thực sự đọc được tiếng Ả Rập. Cho tới nay, người Chăm miền Trung vẫn duy trì chế độ gia đình mẫu hệ: cấm hôn nhân “chị em con dì” (hôn nhân giữa con của chị/em gái của mẹ); phụ nữ nắm quyền chủ động trong hôn nhân; sau lễ cưới, đàn ông về ở nhà vợ; con cái theo họ mẹ; chỉ phụ nữ được thừa kế tài sản cha mẹ, trong đó con gái út được phần nhiều nhất. Khi Hồi giáo truyền vào vùng Chăm Bani, nó đối diện một thách thức lớn—cấu trúc xã hội mẫu hệ. Do đó, trong quá trình kết hợp với phong tục địa phương, Hồi giáo tự nhiên mất đi một phần đặc trưng vốn có. Trong khi tin vào Allah và Nhà Tiên tri Muhammad, người Chăm Bani cũng thờ các nữ thần Chăm, các anh hùng dân tộc và tổ tiên. Phần lớn người Chăm Bani không quen thuộc kinh sách Hồi giáo, không đọc các bài cầu nguyện chính thức, và không thực hành lễ tụ họp thứ Sáu hằng tuần. Họ cũng không ăn mừng Eid al-Fitr mà thay vào đó tổ chức lễ Ramuwan mang bản sắc riêng.
Trái lại, người Chăm Hồi giáo miền Nam thuộc hệ Sunni và là những tín đồ mộ đạo. Họ tương đối ôn hòa và tuân thủ chặt chẽ giáo lý, giáo luật Hồi giáo. Trong đời sống tôn giáo, họ sử dụng tiếng Ả Rập và tiếng Mã Lai. Cả nam và nữ trong cộng đồng Chăm Hồi giáo đều có nghi lễ trưởng thành. Nam giới khoảng 15 tuổi làm lễ cắt bao quy đầu do imam chủ trì; ngày nay lễ này chủ yếu mang tính tượng trưng. Nữ giới 13–14 tuổi làm nghi lễ tắm ở giếng làng, sau đó đến thánh đường; imam rảy nước thánh lên đầu, cắt một lọn tóc của mỗi cô gái, đọc kinh, rồi các cô gái quỳ lạy ba lần—nghi lễ trưởng thành kết thúc. Những lễ hội quan trọng nhất của người Chăm Hồi giáo miền Nam là Eid al-Fitr và Eid al-Adha. Trong dịp Eid al-Adha, họ tổ chức các cuộc thi đọc Qur’an vào ban đêm. Thánh đường Mubarak, cách Châu Đốc (tỉnh lỵ An Giang) khoảng 2 km, là một thánh đường tiêu biểu của người Chăm miền Nam. Thánh đường có phong cách kiến trúc đặc sắc, và hằng năm tổ chức hoạt động tại đây vào các dịp Eid al-Adha, Eid al-Fitr và lễ kỷ niệm ngày sinh của Nhà Tiên tri.
Như vậy, dù đều là người Chăm, nhưng do khác biệt về địa bàn cư trú và bối cảnh lịch sử, đời sống tôn giáo của người Chăm Bani miền Trung và người Chăm Hồi giáo miền Nam có sự khác biệt rất lớn. Rõ ràng, người Chăm Hồi giáo miền Nam tuân thủ Hồi giáo chính thống nghiêm ngặt hơn nhiều so với nhóm “Hồi giáo cũ” ở miền Trung. Ngoài ra, đáng chú ý là vì người Chăm Bani miền Trung còn giữ dấu vết mẫu hệ, trong khi cộng đồng Chăm miền Nam chịu ảnh hưởng mạnh của tư tưởng gia trưởng trong Hồi giáo, nên địa vị và vai trò của phụ nữ trong xã hội và gia đình giữa hai nhóm gần như trái ngược. Nếu trong cộng đồng Bani, nam nữ bình đẳng về địa vị xã hội, phụ nữ được khuyến khích tham gia các công việc xã hội như y tế và giáo dục—thậm chí có lợi thế so với nam giới—thì trong cộng đồng Chăm Hồi giáo miền Nam, phụ nữ bị ràng buộc mạnh mẽ trong quan hệ xã hội, gia đình và thực hành tôn giáo.
Không gian tôn giáo
Việt Nam có 17 đền Bani, phân bố ở hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận (miền Trung). Các đền này được xây dựng tương đối đơn giản, với đặc trưng địa phương trong hình dáng bên ngoài và bố cục bên trong. Đền Bani là nơi tín đồ thực hành đời sống tôn giáo. Vật thiêng được thờ trong đền là “cây thiêng,” và chiếc trống lớn trong đền là nhạc cụ duy nhất dùng trong các buổi diễn tấu dịp lễ hội.
Các thánh đường Hồi giáo của người Chăm ở Việt Nam có hình thức và bố cục bên trong tương tự như thánh đường ở nhiều quốc gia khác. Có hai loại chính: thánh đường (mosque) và tiểu thánh đường/nhà cầu nguyện (surau). Thánh đường được xây theo hướng đông–tây để khi hành lễ tín đồ quay mặt về thánh địa Mecca. Mỗi làng có một thánh đường và mỗi thánh đường đều có ban quản trị do một ahong (giáo cả) đứng đầu. Thánh đường là nơi diễn ra các hoạt động tôn giáo, đồng thời cũng là nơi họp bàn các vấn đề lớn của làng. Đến cuối năm 2003, Việt Nam có 41 thánh đường và 19 surau.
Chức sắc tôn giáo
Các chức sắc Bani có ảnh hưởng quan trọng trong xã hội và đời sống của người Chăm Bani. Bani không khuyến khích sống độc thân; người làm chức sắc thường là người am hiểu sản xuất nông nghiệp và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn. Họ không ăn thịt heo, không uống rượu; gia súc, gia cầm họ ăn do chính họ làm thịt. Vì được chính quyền địa phương và cộng đồng coi trọng, các chức sắc Bani tham gia vào sinh hoạt tôn giáo, đám cưới và tang lễ của tín đồ. Tang lễ của gia đình Bani thường do chức sắc Bani chủ trì. Số lượng người chủ lễ được quy định rõ tùy theo người mất là trẻ em hay người lớn. Nếu là trẻ em hoặc chết do thiên tai thì chỉ có một người chủ trì; người mất dưới 70 tuổi có ba người; trên 80 tuổi có sáu người; còn nếu người mất là chức sắc hoặc người giàu thì có tới 13 chức sắc thực hiện nghi lễ. Qur’an của Bani là bản chép tay tiếng Ả Rập có đánh dấu để dễ nhận đọc, kèm chú giải bằng chữ Chăm.
Mỗi thánh đường của người Chăm Hồi giáo đều có ban quản trị. Trong hàng ngũ chức sắc, người đứng đầu là giáo trưởng, am hiểu giáo lý và giáo luật, gia đình ổn định và phẩm hạnh tốt. Hỗ trợ giáo trưởng là phó giáo trưởng, chịu trách nhiệm xử lý công việc khi giáo trưởng vắng mặt; giáo trưởng có trợ lý phụ trách các việc xã hội; imam hướng dẫn tín đồ khi cử hành nghi lễ; “thầy kinh” truyền dạy giáo lý trong nghi lễ thứ Sáu; và mullah giảng dạy giáo luật cho tín đồ. Những năm gần đây, nhiều giáo trưởng tích cực tham gia hoạt động từ thiện. Nhiều chức sắc Hồi giáo Chăm có người thân ở nước ngoài và nhận hỗ trợ hằng năm để xây dựng thánh đường; nhiều người cũng được tài trợ để đi hành hương Mecca.
Tổ chức tôn giáo
Năm 1988, chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh phê chuẩn cộng đồng Hồi giáo địa phương thành lập “Ủy ban Quản lý Tài chính,” gồm một chủ nhiệm và hai phó chủ nhiệm; sau đó đổi tên thành “Ủy ban Đại diện Lâm thời của Cộng đồng Hồi giáo Thành phố Hồ Chí Minh.” Năm 1992, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ban hành quyết định cho phép thành lập “Ủy ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo Thành phố Hồ Chí Minh.” Nhiệm kỳ của ủy ban là 5 năm với 9 thành viên; ngoài ra còn có hội đồng cố vấn, văn phòng và 14 ủy ban quản lý khu vực. Do có uy tín cao, nhiều tổ chức và cá nhân nước ngoài, cũng như các đại sứ quán và lãnh sự quán, coi Ủy ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo Thành phố Hồ Chí Minh như một cơ quan đại diện chung của cộng đồng Hồi giáo Việt Nam; các khoản hỗ trợ tài chính từ các tổ chức Hồi giáo quốc tế cũng được chuyển qua ủy ban này.
5. Kết luận
Trường phái truyền bá văn hoá trong nhân học cho rằng trong quá trình duy trì sự sống, con người “không thể chỉ lo cho riêng mình”: mỗi cá nhân ở mọi thời khắc đều tham gia vào sự lan truyền văn hóa, và văn hóa không chỉ được truyền đi mà còn được lựa chọn tiếp nhận và cải biến. Nói cách khác, bất kỳ dân tộc nào khi tiếp nhận một dòng truyền bá văn hóa và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ đó vẫn luôn thể hiện tính chủ thể và năng lực chủ động của mình. Kể từ khi Hồi giáo đi vào đời sống xã hội và tinh thần của người Chăm Việt Nam, nó đã tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ và sâu rộng. Đồng thời, văn hóa truyền thống và phong tục tập quán của người Chăm vẫn được bảo tồn. Hồi giáo để lại dấu ấn sâu đậm trong văn hóa Chăm; và với tư cách là dân tộc duy nhất trong 54 dân tộc Việt Nam theo Hồi giáo, người Chăm cũng thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc của mình một cách phong phú thông qua văn hóa Hồi giáo. Người Chăm Bani và người Chăm Hồi giáo vừa có điểm tương đồng vừa có khác biệt, khiến Hồi giáo ở Việt Nam mang tính đa dạng. Trong quá trình phát triển, Hồi giáo ở Việt Nam duy trì liên hệ thường xuyên với các cộng đồng Hồi giáo ở Đông Nam Á và trên thế giới. Là một bộ phận của thế giới Hồi giáo, Hồi giáo ở Việt Nam, nhờ những đặc trưng riêng, chắc chắn sẽ làm cho văn hóa Hồi giáo toàn cầu trở nên phong phú và đa sắc hơn.
Tài liệu tham khảo chính
Fan Honggui (chủ biên), Dân tộc Việt Nam và vấn đề dân tộc, NXB Dân tộc Quảng Tây, 1999.
Đặng Nghiêm Vạn, Cộng đồng quốc gia dân tộc Việt Nam, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, 2003.
Teng Chengda, “Người Chăm Việt Nam đương đại và Hồi giáo,” Tạp chí Học báo Học viện Dân tộc số 2 Tây Bắc, 2005.