Tìm Lại Tiếng Xưa - Tập 3 - "Phân tầng lịch sử yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt" của PGS.TS. Hàm Man Tuyết
Trong tập 3 của Tìm lại tiếng xưa (Retracing Old Sounds), TS. Nguyễn Thị Phương Trâm đã trò chuyện với PGS.TS. Hàm Man Tuyết về công trình Phân tầng lịch sử yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt—một nghiên cứu khẳng định rằng lớp âm Hán Việt quen thuộc chỉ là một phần trong toàn bộ lịch sử tiếp xúc giữa tiếng Việt và tiếng Hán. Công trình cho thấy rằng, bên dưới lớp Hán Việt được chuẩn hóa từ đời Đường, còn tồn tại nhiều tầng từ vựng cổ xưa hơn, được vay mượn ở những thời kỳ rất khác nhau.
Sinh ra tại Quảng Tây, PGS.TS. Hàm Man Tuyết đến với tiếng Việt từ việc học rồi dần gắn bó với nghiên cứu chuyên sâu. Bà đã dành nhiều năm phục dựng các đối ứng ngữ âm – ngữ nghĩa để truy tìm lai lịch của các lớp từ gốc Hán trong tiếng Việt. Hành trình đó giúp bà phác họa rõ nét sự giao thoa lâu dài của hai ngôn ngữ và những dấu vết đa tầng còn lưu giữ trong vốn từ hiện nay.
PGS. Hàm Man Tuyết nhấn mạnh rằng từ vựng gốc Hán không chỉ bao gồm lớp âm Hán Việt như văn chương, xã hội, giáo dục, mà còn gồm những từ tưởng như thuần Việt như bay, buồn, buông, buồng, gươm, gương, ghi, gần…. Dưới góc độ so sánh ngữ âm lịch sử, những từ này hóa ra thuộc các lớp vay mượn rất sớm, đôi khi cổ hơn nhiều so với lớp âm Hán Việt hình thành vào thế kỷ VIII. Vì vậy, bà đề xuất khái niệm “yếu tố gốc Hán”—bao gồm tất cả các từ đơn tiết có đối ứng ngữ âm – ngữ nghĩa với tiếng Hán, bất kể được mượn vào thời điểm nào.
Theo cách tiếp cận của bà, mỗi yếu tố gốc Hán giống như một “viên sỏi hóa thạch âm thanh”, lưu giữ dấu vết của hệ thống ngữ âm thời điểm nó du nhập vào tiếng Việt. Dựa trên các đối ứng về phụ âm đầu, phần vần và thanh điệu, gần 4.000 yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt được chia thành bốn tầng lớn: Thượng cổ (Tần – Hán), Tiền Trung cổ (cuối Đông Hán – đầu Đường), Hậu Trung cổ (giữa Đường – Ngũ Đại), và Cận đại (từ thế kỷ X trở về sau).
Những cặp từ đồng nghĩa quen thuộc như buồn – phiền, buông – phóng, buồng – phòng, bay – phi cho thấy tiếng Việt, song song với lớp âm Hán Việt, đã bảo tồn phụ âm đầu b- cổ của tiếng Hán trước thế kỷ VIII—thời điểm phụ âm các từ này được đọc thành ph/f trong tiếng Hán. Tương tự, các cặp gươm – kiếm, gương – kính, ghi – ký, gần – cận không phải là trường hợp “Hán Việt bị Việt hóa”, mà là tàn dư của những lớp vay mượn sớm hơn, mang âm cổ hơn cả âm Hán Việt đời Đường.
Bức tranh tiếp xúc Hán – Việt còn được thể hiện qua những nhóm từ như Can Chi (tí, dần, thìn, ngọ…), nhóm màu sắc (vàng, tía, xanh—trong đó từ xanh vẫn giữ nét nghĩa cổ của thanh 青), hay các lớp vay mượn muộn hơn từ khẩu ngữ Hoa Nam (hủ tiếu, xá xíu, quẩy, xì dầu…), phản ánh sự đa dạng của giao lưu văn hóa – ngôn ngữ trong khu vực.
Theo PGS. Hàm Man Tuyết, việc phân tầng các yếu tố gốc Hán giúp chúng ta hiểu rõ hơn lịch sử tiếng Việt, nắm được quy luật hình thành và biến đổi từ vựng, đồng thời hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Việt và tiếng Hán một cách hệ thống hơn. Quan trọng hơn, mỗi từ gốc Hán còn là một mảnh tư liệu lịch sử, góp phần kiểm chứng và bổ sung cho các nghiên cứu về sự chuyển động và giao lưu văn hóa – ngôn ngữ của cư dân trong khu vực.