◎ Một túm, một mớ, như có thể cầm trong tay được.
〄 Ghín nắm: gìn giữ cẩn thận.
◎ Chữ Nôm, văn tự cổ truyền, biểu âm biểu ý, của tiếng Việt.
〄 Nôm na: dùng tiếng mẹ đẻ nói lời giản dị, thông tục, dân dã.
◎ Thêm mắm muối hoặc chất gia vị vào món ăn đang nấu.